Daily FX Rates
🌐 Tiếng Việt

Tỷ giá hôm nay (tỷ giá tham chiếu ECB)

Tỷ giá tham chiếu euro chính thức do Ngân hàng Trung ương châu Âu công bố, kèm mức thay đổi trong 1 ngày, 1 tháng và 1 năm. Chọn một loại tiền để xem tỷ giá chéo và biểu đồ 12 tháng.

Tỷ giá tham chiếu ngày 5 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:

1 EUR → USD1,12041 ngày: −0.19%
1 EUR → JPY177,281 ngày: +0.16%
1 EUR → GBP0,8472001 ngày: −0.37%
1 EUR → CNY7,51181 ngày: −0.19%
1 USD → JPY158,231 ngày: +0.35%

Tiền tệ phổ biến

Quy đổi tiền tệ

–

Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.

Tỷ giá tham chiếu ngày 5 thg 10, 2026

Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin.
Tiền tệTrên 1 EUR1 ngày1 tháng1 năm
AUDĐô la Australia1,6097▼ 0.49%▼ 0.23%▼ 9.42%
BRLReal Braxin5,5849▼ 4.71%▼ 5.99%▼ 10.89%
CADĐô la Canada1,5969▼ 0.09%▼ 0.43%▼ 2.55%
CHFFranc Thụy sĩ0,931100▲ 0.34%▼ 1.00%▼ 0.34%
CNYNhân dân tệ7,5118▼ 0.19%▼ 3.69%▼ 10.08%
CZKKoruna Cộng hòa Séc24,4560▼ 0.06%▲ 1.10%▲ 0.74%
DKKKrone Đan Mạch7,4745▲ 0.01%■ 0.00%▲ 0.10%
GBPBảng Anh0,847200▼ 0.37%▼ 1.37%▼ 2.91%
HKDĐô la Hồng Kông8,7925▼ 0.18%▼ 3.51%▼ 3.72%
HUFForint Hungary367,80▼ 0.37%▲ 1.24%▼ 5.42%
IDRRupiah Indonesia20.069,89▼ 0.39%▼ 2.08%▲ 3.26%
ILSSheqel Israel mới3,4310▼ 0.28%▼ 1.84%▼ 11.64%
INRRupee Ấn Độ107,89▼ 0.22%▼ 1.75%▲ 3.56%
ISKKróna Iceland137,00■ 0.00%▼ 2.70%▼ 3.66%
JPYYên Nhật177,28▲ 0.16%▼ 2.37%▲ 2.53%
KRWWon Hàn Quốc1.505,80▼ 0.50%▼ 4.05%▼ 8.70%
MXNPeso Mexico20,3348▼ 1.19%▲ 3.54%▼ 5.85%
MYRRinggit Malaysia4,5791▼ 0.13%▼ 2.58%▼ 7.26%
NOKKrone Na Uy10,7575▼ 0.68%▼ 0.43%▼ 7.85%
NZDĐô la New Zealand2,0038▲ 0.18%▲ 1.43%▼ 0.42%
PHPPeso Philipin70,2190▼ 0.07%▼ 3.56%▲ 3.33%
PLNZloty Ba Lan4,3795▲ 0.05%▲ 1.50%▲ 2.91%
RONLeu Romania5,3363▼ 0.23%▲ 1.59%▲ 4.83%
SEKKrona Thụy Điển11,2525▼ 0.33%▲ 1.37%▲ 2.27%
SGDĐô la Singapore1,4344▼ 0.15%▼ 2.58%▼ 5.19%
THBBạt Thái Lan37,7520▲ 0.11%▼ 1.33%▼ 0.68%
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ55,0755▼ 0.16%▼ 2.17%▲ 12.60%
USDĐô la Mỹ1,1204▼ 0.19%▼ 3.60%▼ 4.52%
ZARRand Nam Phi18,6263▼ 0.84%▲ 0.37%▼ 8.01%
USD trên 1 EUR, 12 tháng qua1.19741.1204thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

USD trên 1 EUR, 12 tháng qua