Daily FX Rates
🌐 Tiếng Việt

Tỷ giá Đô la Mỹ (USD) hôm nay

1 USD bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Đô la Mỹ sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:

1 USD → EUR0,8908691 ngày: +0.65%
1 USD → JPY157,671 ngày: −0.20%
1 USD → GBP0,7575321 ngày: +0.25%
1 USD → CNY6,70461 ngày: +0.00%

USD trên 1 EUR, 12 tháng qua

USD trên 1 EUR, 12 tháng qua1,19741,1225thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 1,1974 · Thấp nhất 12 tháng: 1,1225

JPY trên 1 USD, 12 tháng qua

JPY trên 1 USD, 12 tháng qua163,91146,78157,67thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 163,91 · Thấp nhất 12 tháng: 146,78

Quy đổi tiền tệ

–

Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026

Tiền tệ1 USD =1 … = USD1 ngày
AUDĐô la Australia1,4411 AUD0,693929 USD▲ 0.16%
BRLReal Braxin5,2214 BRL0,191520 USD▲ 0.63%
CADĐô la Canada1,4240 CAD0,702265 USD▼ 0.04%
CHFFranc Thụy sĩ0,826637 CHF1,2097 USD▼ 1.03%
CNYNhân dân tệ6,7046 CNY0,149152 USD■ 0.00%
CZKKoruna Cộng hòa Séc21,7996 CZK0,045872 USD▲ 0.70%
DKKKrone Đan Mạch6,6580 DKK0,150195 USD▲ 0.62%
EUREuro0,890869 EUR1,1225 USD▲ 0.65%
GBPBảng Anh0,757532 GBP1,3201 USD▲ 0.25%
HKDĐô la Hồng Kông7,8471 HKD0,127435 USD■ 0.00%
HUFForint Hungary328,89 HUF0,003041 USD▲ 1.20%
IDRRupiah Indonesia17.950,40 IDR0,000056 USD▲ 0.03%
ILSSheqel Israel mới3,0653 ILS0,326232 USD▼ 0.35%
INRRupee Ấn Độ96,3247 INR0,010382 USD■ 0.00%
ISKKróna Iceland122,05 ISK0,008193 USD▲ 0.65%
JPYYên Nhật157,67 JPY0,006342 USD▼ 0.20%
KRWWon Hàn Quốc1.348,28 KRW0,000742 USD▼ 0.95%
MXNPeso Mexico18,3346 MXN0,054542 USD▲ 0.92%
MYRRinggit Malaysia4,0845 MYR0,244825 USD■ 0.00%
NOKKrone Na Uy9,6494 NOK0,103633 USD▲ 0.25%
NZDĐô la New Zealand1,7819 NZD0,561194 USD▲ 0.06%
PHPPeso Philipin62,5969 PHP0,015975 USD▼ 0.32%
PLNZloty Ba Lan3,8998 PLN0,256425 USD▲ 0.74%
RONLeu Romania4,7651 RON0,209860 USD▲ 1.90%
SEKKrona Thụy Điển10,0579 SEK0,099424 USD▲ 0.29%
SGDĐô la Singapore1,2798 SGD0,781359 USD■ 0.00%
THBBạt Thái Lan33,5947 THB0,029767 USD▼ 0.18%
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ49,1448 TRY0,020348 USD▲ 0.22%
ZARRand Nam Phi16,7340 ZAR0,059759 USD▲ 1.14%

10 ngày tham chiếu gần nhất

Ngày1 EUR = USD
2 thg 10, 20261,1225
1 thg 10, 20261,1298
30 thg 9, 20261,1355
29 thg 9, 20261,1355
28 thg 9, 20261,1378
25 thg 9, 20261,1403
24 thg 9, 20261,1367
23 thg 9, 20261,1411
22 thg 9, 20261,1463
21 thg 9, 20261,1490

Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.