Tỷ giá Rupiah Indonesia (IDR) hôm nay
1 IDR bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Rupiah Indonesia sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.
Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:
1 IDR → EUR0,0000501 ngày: +0.62%
1 IDR → USD0,0000561 ngày: −0.03%
1 IDR → JPY0,0087841 ngày: −0.22%
1 IDR → GBP0,0000421 ngày: +0.22%
IDR trên 1 EUR, 12 tháng qua
Cao nhất 12 tháng: 21.034,06 · Thấp nhất 12 tháng: 19.184,24
IDR trên 1 USD, 12 tháng qua
Cao nhất 12 tháng: 18.150,45 · Thấp nhất 12 tháng: 16.559,85
Quy đổi tiền tệ
–
Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.
Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026
| Tiền tệ | 1 IDR = | 1 … = IDR | 1 ngày |
|---|---|---|---|
| AUDĐô la Australia | 0,000080 AUD | 12.456,31 IDR | ▲ 0.13% |
| BRLReal Braxin | 0,000291 BRL | 3.437,86 IDR | ▲ 0.61% |
| CADĐô la Canada | 0,000079 CAD | 12.605,93 IDR | ▼ 0.07% |
| CHFFranc Thụy sĩ | 0,000046 CHF | 21.714,97 IDR | ▼ 1.06% |
| CNYNhân dân tệ | 0,000374 CNY | 2.677,33 IDR | ▼ 0.03% |
| CZKKoruna Cộng hòa Séc | 0,001214 CZK | 823,43 IDR | ▲ 0.67% |
| DKKKrone Đan Mạch | 0,000371 DKK | 2.696,07 IDR | ▲ 0.59% |
| EUREuro | 0,000050 EUR | 20.149,32 IDR | ▲ 0.62% |
| GBPBảng Anh | 0,000042 GBP | 23.695,88 IDR | ▲ 0.22% |
| HKDĐô la Hồng Kông | 0,000437 HKD | 2.287,51 IDR | ▼ 0.03% |
| HUFForint Hungary | 0,018322 HUF | 54,5786 IDR | ▲ 1.17% |
| ILSSheqel Israel mới | 0,000171 ILS | 5.856,00 IDR | ▼ 0.38% |
| INRRupee Ấn Độ | 0,005366 INR | 186,35 IDR | ▼ 0.03% |
| ISKKróna Iceland | 0,006799 ISK | 147,08 IDR | ▲ 0.62% |
| JPYYên Nhật | 0,008784 JPY | 113,84 IDR | ▼ 0.22% |
| KRWWon Hàn Quốc | 0,075111 KRW | 13,3136 IDR | ▼ 0.98% |
| MXNPeso Mexico | 0,001021 MXN | 979,04 IDR | ▲ 0.89% |
| MYRRinggit Malaysia | 0,000228 MYR | 4.394,71 IDR | ▼ 0.03% |
| NOKKrone Na Uy | 0,000538 NOK | 1.860,25 IDR | ▲ 0.22% |
| NZDĐô la New Zealand | 0,000099 NZD | 10.073,65 IDR | ▲ 0.03% |
| PHPPeso Philipin | 0,003487 PHP | 286,76 IDR | ▼ 0.35% |
| PLNZloty Ba Lan | 0,000217 PLN | 4.602,93 IDR | ▲ 0.71% |
| RONLeu Romania | 0,000265 RON | 3.767,07 IDR | ▲ 1.88% |
| SEKKrona Thụy Điển | 0,000560 SEK | 1.784,71 IDR | ▲ 0.26% |
| SGDĐô la Singapore | 0,000071 SGD | 14.025,70 IDR | ▼ 0.03% |
| THBBạt Thái Lan | 0,001872 THB | 534,32 IDR | ▼ 0.21% |
| TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ | 0,002738 TRY | 365,26 IDR | ▲ 0.20% |
| USDĐô la Mỹ | 0,000056 USD | 17.950,40 IDR | ▼ 0.03% |
| ZARRand Nam Phi | 0,000932 ZAR | 1.072,69 IDR | ▲ 1.11% |
10 ngày tham chiếu gần nhất
| Ngày | 1 EUR = IDR | 1 USD = IDR |
|---|---|---|
| 2 thg 10, 2026 | 20.149,32 | 17.950,40 |
| 1 thg 10, 2026 | 20.274,71 | 17.945,40 |
| 30 thg 9, 2026 | 20.315,34 | 17.891,10 |
| 29 thg 9, 2026 | 20.350,09 | 17.921,70 |
| 28 thg 9, 2026 | 20.453,78 | 17.976,60 |
| 25 thg 9, 2026 | 20.427,22 | 17.913,90 |
| 24 thg 9, 2026 | 20.384,10 | 17.932,70 |
| 23 thg 9, 2026 | 20.305,82 | 17.794,95 |
| 22 thg 9, 2026 | 20.426,66 | 17.819,65 |
| 21 thg 9, 2026 | 20.532,06 | 17.869,50 |
Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.