Daily FX Rates
🌐 Tiếng Việt

Tỷ giá Króna Iceland (ISK) hôm nay

1 ISK bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Króna Iceland sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:

1 ISK → EUR0,0072991 ngày: +0.00%
1 ISK → USD0,0081931 ngày: −0.65%
1 ISK → JPY1,29191 ngày: −0.84%
1 ISK → GBP0,0062071 ngày: −0.40%

ISK trên 1 EUR, 12 tháng qua

ISK trên 1 EUR, 12 tháng qua149,00136,60137,00thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 149,00 · Thấp nhất 12 tháng: 136,60

ISK trên 1 USD, 12 tháng qua

ISK trên 1 USD, 12 tháng qua128,13119,79122,05thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 128,13 · Thấp nhất 12 tháng: 119,79

Quy đổi tiền tệ

–

Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026

Tiền tệ1 ISK =1 … = ISK1 ngày
AUDĐô la Australia0,011807 AUD84,6934 ISK▼ 0.49%
BRLReal Braxin0,042781 BRL23,3749 ISK▼ 0.02%
CADĐô la Canada0,011667 CAD85,7107 ISK▼ 0.69%
CHFFranc Thụy sĩ0,006773 CHF147,65 ISK▼ 1.67%
CNYNhân dân tệ0,054934 CNY18,2038 ISK▼ 0.65%
CZKKoruna Cộng hòa Séc0,178613 CZK5,5987 ISK▲ 0.04%
DKKKrone Đan Mạch0,054552 DKK18,3312 ISK▼ 0.03%
EUREuro0,007299 EUR137,00 ISK■ 0.00%
GBPBảng Anh0,006207 GBP161,11 ISK▼ 0.40%
HKDĐô la Hồng Kông0,064295 HKD15,5533 ISK▼ 0.65%
HUFForint Hungary2,6947 HUF0,371093 ISK▲ 0.54%
IDRRupiah Indonesia147,08 IDR0,006799 ISK▼ 0.62%
ILSSheqel Israel mới0,025115 ILS39,8163 ISK▼ 1.00%
INRRupee Ấn Độ0,789230 INR1,2671 ISK▼ 0.65%
JPYYên Nhật1,2919 JPY0,774055 ISK▼ 0.84%
KRWWon Hàn Quốc11,0470 KRW0,090522 ISK▼ 1.59%
MXNPeso Mexico0,150223 MXN6,6568 ISK▲ 0.27%
MYRRinggit Malaysia0,033466 MYR29,8807 ISK▼ 0.65%
NOKKrone Na Uy0,079062 NOK12,6483 ISK▼ 0.40%
NZDĐô la New Zealand0,014600 NZD68,4932 ISK▼ 0.59%
PHPPeso Philipin0,512883 PHP1,9498 ISK▼ 0.97%
PLNZloty Ba Lan0,031953 PLN31,2964 ISK▲ 0.09%
RONLeu Romania0,039042 RON25,6132 ISK▲ 1.25%
SEKKrona Thụy Điển0,082409 SEK12,1346 ISK▼ 0.36%
SGDĐô la Singapore0,010486 SGD95,3641 ISK▼ 0.65%
THBBạt Thái Lan0,275255 THB3,6330 ISK▼ 0.82%
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ0,402664 TRY2,4835 ISK▼ 0.42%
USDĐô la Mỹ0,008193 USD122,05 ISK▼ 0.65%
ZARRand Nam Phi0,137109 ZAR7,2935 ISK▲ 0.48%

10 ngày tham chiếu gần nhất

Ngày1 EUR = ISK1 USD = ISK
2 thg 10, 2026137,00122,05
1 thg 10, 2026137,00121,26
30 thg 9, 2026137,00120,65
29 thg 9, 2026136,80120,48
28 thg 9, 2026137,00120,41
25 thg 9, 2026136,60119,79
24 thg 9, 2026138,00121,40
23 thg 9, 2026138,00120,94
22 thg 9, 2026138,40120,74
21 thg 9, 2026138,80120,80

Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.