Daily FX Rates
🌐 Tiếng Việt

Tỷ giá Peso Mexico (MXN) hôm nay

1 MXN bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Peso Mexico sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:

1 MXN → EUR0,0485891 ngày: −0.27%
1 MXN → USD0,0545421 ngày: −0.91%
1 MXN → JPY8,59981 ngày: −1.11%
1 MXN → GBP0,0413171 ngày: −0.67%

MXN trên 1 EUR, 12 tháng qua

MXN trên 1 EUR, 12 tháng qua21,599419,640120,5806thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 21,5994 · Thấp nhất 12 tháng: 19,6401

MXN trên 1 USD, 12 tháng qua

MXN trên 1 USD, 12 tháng qua18,649816,898018,3346thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 18,6498 · Thấp nhất 12 tháng: 16,8980

Quy đổi tiền tệ

–

Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026

Tiền tệ1 MXN =1 … = MXN1 ngày
AUDĐô la Australia0,078598 AUD12,7229 MXN▼ 0.75%
BRLReal Braxin0,284783 BRL3,5114 MXN▼ 0.29%
CADĐô la Canada0,077665 CAD12,8758 MXN▼ 0.96%
CHFFranc Thụy sĩ0,045086 CHF22,1798 MXN▼ 1.94%
CNYNhân dân tệ0,365679 CNY2,7346 MXN▼ 0.91%
CZKKoruna Cộng hòa Séc1,1890 CZK0,841054 MXN▼ 0.22%
DKKKrone Đan Mạch0,363138 DKK2,7538 MXN▼ 0.30%
EUREuro0,048589 EUR20,5806 MXN▼ 0.27%
GBPBảng Anh0,041317 GBP24,2031 MXN▼ 0.67%
HKDĐô la Hồng Kông0,427995 HKD2,3365 MXN▼ 0.92%
HUFForint Hungary17,9383 HUF0,055747 MXN▲ 0.27%
IDRRupiah Indonesia979,04 IDR0,001021 MXN▼ 0.89%
ILSSheqel Israel mới0,167187 ILS5,9813 MXN▼ 1.27%
INRRupee Ấn Độ5,2537 INR0,190342 MXN▼ 0.92%
ISKKróna Iceland6,6568 ISK0,150223 MXN▼ 0.27%
JPYYên Nhật8,5998 JPY0,116281 MXN▼ 1.11%
KRWWon Hàn Quốc73,5372 KRW0,013599 MXN▼ 1.86%
MYRRinggit Malaysia0,222778 MYR4,4888 MXN▼ 0.91%
NOKKrone Na Uy0,526297 NOK1,9001 MXN▼ 0.67%
NZDĐô la New Zealand0,097189 NZD10,2893 MXN▼ 0.86%
PHPPeso Philipin3,4141 PHP0,292900 MXN▼ 1.23%
PLNZloty Ba Lan0,212700 PLN4,7015 MXN▼ 0.18%
RONLeu Romania0,259895 RON3,8477 MXN▲ 0.97%
SEKKrona Thụy Điển0,548575 SEK1,8229 MXN▼ 0.63%
SGDĐô la Singapore0,069804 SGD14,3259 MXN▼ 0.92%
THBBạt Thái Lan1,8323 THB0,545760 MXN▼ 1.09%
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ2,6804 TRY0,373074 MXN▼ 0.69%
USDĐô la Mỹ0,054542 USD18,3346 MXN▼ 0.91%
ZARRand Nam Phi0,912699 ZAR1,0957 MXN▲ 0.21%

10 ngày tham chiếu gần nhất

Ngày1 EUR = MXN1 USD = MXN
2 thg 10, 202620,580618,3346
1 thg 10, 202620,525118,1670
30 thg 9, 202620,581618,1256
29 thg 9, 202620,322217,8971
28 thg 9, 202620,213317,7652
25 thg 9, 202620,181617,6985
24 thg 9, 202619,987817,5841
23 thg 9, 202619,899917,4392
22 thg 9, 202619,772717,2491
21 thg 9, 202619,753317,1917

Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.