Daily FX Rates
🌐 Tiếng Việt

Tỷ giá Đô la Australia (AUD) hôm nay

1 AUD bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Đô la Australia sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:

1 AUD → EUR0,6182001 ngày: +0.49%
1 AUD → USD0,6939291 ngày: −0.16%
1 AUD → JPY109,421 ngày: −0.36%
1 AUD → GBP0,5256741 ngày: +0.09%

AUD trên 1 EUR, 12 tháng qua

AUD trên 1 EUR, 12 tháng qua1,79951,60951,6176thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 1,7995 · Thấp nhất 12 tháng: 1,6095

AUD trên 1 USD, 12 tháng qua

AUD trên 1 USD, 12 tháng qua1,55151,37801,4411thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 1,5515 · Thấp nhất 12 tháng: 1,3780

Quy đổi tiền tệ

–

Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026

Tiền tệ1 AUD =1 … = AUD1 ngày
BRLReal Braxin3,6233 BRL0,275994 AUD▲ 0.47%
CADĐô la Canada0,988131 CAD1,0120 AUD▼ 0.20%
CHFFranc Thụy sĩ0,573628 CHF1,7433 AUD▼ 1.19%
CNYNhân dân tệ4,6525 CNY0,214938 AUD▼ 0.16%
CZKKoruna Cộng hòa Séc15,1273 CZK0,066105 AUD▲ 0.53%
DKKKrone Đan Mạch4,6202 DKK0,216442 AUD▲ 0.46%
EUREuro0,618200 EUR1,6176 AUD▲ 0.49%
GBPBảng Anh0,525674 GBP1,9023 AUD▲ 0.09%
HKDĐô la Hồng Kông5,4454 HKD0,183643 AUD▼ 0.16%
HUFForint Hungary228,23 HUF0,004382 AUD▲ 1.04%
IDRRupiah Indonesia12.456,31 IDR0,000080 AUD▼ 0.13%
ILSSheqel Israel mới2,1271 ILS0,470123 AUD▼ 0.51%
INRRupee Ấn Độ66,8425 INR0,014961 AUD▼ 0.16%
ISKKróna Iceland84,6934 ISK0,011807 AUD▲ 0.49%
JPYYên Nhật109,42 JPY0,009139 AUD▼ 0.36%
KRWWon Hàn Quốc935,61 KRW0,001069 AUD▼ 1.11%
MXNPeso Mexico12,7229 MXN0,078598 AUD▲ 0.76%
MYRRinggit Malaysia2,8344 MYR0,352810 AUD▼ 0.16%
NOKKrone Na Uy6,6960 NOK0,149342 AUD▲ 0.09%
NZDĐô la New Zealand1,2365 NZD0,808719 AUD▼ 0.11%
PHPPeso Philipin43,4378 PHP0,023021 AUD▼ 0.48%
PLNZloty Ba Lan2,7062 PLN0,369526 AUD▲ 0.58%
RONLeu Romania3,3066 RON0,302423 AUD▲ 1.74%
SEKKrona Thụy Điển6,9795 SEK0,143277 AUD▲ 0.12%
SGDĐô la Singapore0,888106 SGD1,1260 AUD▼ 0.16%
THBBạt Thái Lan23,3123 THB0,042896 AUD▼ 0.34%
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ34,1030 TRY0,029323 AUD▲ 0.06%
USDĐô la Mỹ0,693929 USD1,4411 AUD▼ 0.16%
ZARRand Nam Phi11,6122 ZAR0,086116 AUD▲ 0.97%

10 ngày tham chiếu gần nhất

Ngày1 EUR = AUD1 USD = AUD
2 thg 10, 20261,61761,4411
1 thg 10, 20261,62551,4388
30 thg 9, 20261,62971,4352
29 thg 9, 20261,62111,4277
28 thg 9, 20261,61991,4237
25 thg 9, 20261,62201,4224
24 thg 9, 20261,61771,4232
23 thg 9, 20261,61461,4150
22 thg 9, 20261,61221,4064
21 thg 9, 20261,60981,4010

Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.