Tỷ giá Krona Thụy Điển (SEK) hôm nay
1 SEK bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Krona Thụy Điển sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.
Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:
1 SEK → EUR0,0885741 ngày: +0.36%
1 SEK → USD0,0994241 ngày: −0.29%
1 SEK → JPY15,67671 ngày: −0.48%
1 SEK → GBP0,0753171 ngày: −0.04%
SEK trên 1 EUR, 12 tháng qua
Cao nhất 12 tháng: 11,3310 · Thấp nhất 12 tháng: 10,5205
SEK trên 1 USD, 12 tháng qua
Cao nhất 12 tháng: 10,0579 · Thấp nhất 12 tháng: 8,8267
Quy đổi tiền tệ
–
Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.
Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026
| Tiền tệ | 1 SEK = | 1 … = SEK | 1 ngày |
|---|---|---|---|
| AUDĐô la Australia | 0,143277 AUD | 6,9795 SEK | ▼ 0.12% |
| BRLReal Braxin | 0,519132 BRL | 1,9263 SEK | ▲ 0.35% |
| CADĐô la Canada | 0,141577 CAD | 7,0633 SEK | ▼ 0.33% |
| CHFFranc Thụy sĩ | 0,082188 CHF | 12,1673 SEK | ▼ 1.32% |
| CNYNhân dân tệ | 0,666599 CNY | 1,5002 SEK | ▼ 0.28% |
| CZKKoruna Cộng hòa Séc | 2,1674 CZK | 0,461381 SEK | ▲ 0.41% |
| DKKKrone Đan Mạch | 0,661966 DKK | 1,5107 SEK | ▲ 0.33% |
| EUREuro | 0,088574 EUR | 11,2900 SEK | ▲ 0.36% |
| GBPBảng Anh | 0,075317 GBP | 13,2772 SEK | ▼ 0.04% |
| HKDĐô la Hồng Kông | 0,780195 HKD | 1,2817 SEK | ▼ 0.29% |
| HUFForint Hungary | 32,6997 HUF | 0,030581 SEK | ▲ 0.91% |
| IDRRupiah Indonesia | 1.784,71 IDR | 0,000560 SEK | ▼ 0.26% |
| ILSSheqel Israel mới | 0,304765 ILS | 3,2812 SEK | ▼ 0.64% |
| INRRupee Ấn Độ | 9,5770 INR | 0,104417 SEK | ▼ 0.29% |
| ISKKróna Iceland | 12,1346 ISK | 0,082409 SEK | ▲ 0.36% |
| JPYYên Nhật | 15,6767 JPY | 0,063789 SEK | ▼ 0.48% |
| KRWWon Hàn Quốc | 134,05 KRW | 0,007460 SEK | ▼ 1.24% |
| MXNPeso Mexico | 1,8229 MXN | 0,548575 SEK | ▲ 0.63% |
| MYRRinggit Malaysia | 0,406103 MYR | 2,4624 SEK | ▼ 0.28% |
| NOKKrone Na Uy | 0,959389 NOK | 1,0423 SEK | ▼ 0.04% |
| NZDĐô la New Zealand | 0,177166 NZD | 5,6444 SEK | ▼ 0.23% |
| PHPPeso Philipin | 6,2236 PHP | 0,160677 SEK | ▼ 0.61% |
| PLNZloty Ba Lan | 0,387733 PLN | 2,5791 SEK | ▲ 0.45% |
| RONLeu Romania | 0,473764 RON | 2,1108 SEK | ▲ 1.61% |
| SGDĐô la Singapore | 0,127245 SGD | 7,8588 SEK | ▼ 0.29% |
| THBBạt Thái Lan | 3,3401 THB | 0,299390 SEK | ▼ 0.46% |
| TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ | 4,8862 TRY | 0,204659 SEK | ▼ 0.06% |
| USDĐô la Mỹ | 0,099424 USD | 10,0579 SEK | ▼ 0.29% |
| ZARRand Nam Phi | 1,6638 ZAR | 0,601047 SEK | ▲ 0.85% |
10 ngày tham chiếu gần nhất
| Ngày | 1 EUR = SEK | 1 USD = SEK |
|---|---|---|
| 2 thg 10, 2026 | 11,2900 | 10,0579 |
| 1 thg 10, 2026 | 11,3310 | 10,0292 |
| 30 thg 9, 2026 | 11,3310 | 9,9789 |
| 29 thg 9, 2026 | 11,3210 | 9,9701 |
| 28 thg 9, 2026 | 11,3205 | 9,9495 |
| 25 thg 9, 2026 | 11,2900 | 9,9009 |
| 24 thg 9, 2026 | 11,2645 | 9,9098 |
| 23 thg 9, 2026 | 11,2720 | 9,8782 |
| 22 thg 9, 2026 | 11,2463 | 9,8110 |
| 21 thg 9, 2026 | 11,2750 | 9,8129 |
Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.