Tỷ giá Franc Thụy sĩ (CHF) hôm nay
1 CHF bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Franc Thụy sĩ sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.
Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:
1 CHF → EUR1,07771 ngày: +1.70%
1 CHF → USD1,20971 ngày: +1.05%
1 CHF → JPY190,741 ngày: +0.85%
1 CHF → GBP0,9164031 ngày: +1.30%
CHF trên 1 EUR, 12 tháng qua
Cao nhất 12 tháng: 0,947800 · Thấp nhất 12 tháng: 0,900800
CHF trên 1 USD, 12 tháng qua
Cao nhất 12 tháng: 0,835281 · Thấp nhất 12 tháng: 0,767025
Quy đổi tiền tệ
–
Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.
Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026
| Tiền tệ | 1 CHF = | 1 … = CHF | 1 ngày |
|---|---|---|---|
| AUDĐô la Australia | 1,7433 AUD | 0,573628 CHF | ▲ 1.21% |
| BRLReal Braxin | 6,3164 BRL | 0,158318 CHF | ▲ 1.69% |
| CADĐô la Canada | 1,7226 CAD | 0,580518 CHF | ▲ 1.00% |
| CNYNhân dân tệ | 8,1107 CNY | 0,123294 CHF | ▲ 1.05% |
| CZKKoruna Cộng hòa Séc | 26,3714 CZK | 0,037920 CHF | ▲ 1.75% |
| DKKKrone Đan Mạch | 8,0543 DKK | 0,124157 CHF | ▲ 1.67% |
| EUREuro | 1,0777 EUR | 0,927900 CHF | ▲ 1.70% |
| GBPBảng Anh | 0,916403 GBP | 1,0912 CHF | ▲ 1.30% |
| HKDĐô la Hồng Kông | 9,4928 HKD | 0,105343 CHF | ▲ 1.04% |
| HUFForint Hungary | 397,87 HUF | 0,002513 CHF | ▲ 2.26% |
| IDRRupiah Indonesia | 21.714,97 IDR | 0,000046 CHF | ▲ 1.07% |
| ILSSheqel Israel mới | 3,7082 ILS | 0,269676 CHF | ▲ 0.69% |
| INRRupee Ấn Độ | 116,53 INR | 0,008582 CHF | ▲ 1.04% |
| ISKKróna Iceland | 147,65 ISK | 0,006773 CHF | ▲ 1.70% |
| JPYYên Nhật | 190,74 JPY | 0,005243 CHF | ▲ 0.85% |
| KRWWon Hàn Quốc | 1.631,04 KRW | 0,000613 CHF | ▲ 0.08% |
| MXNPeso Mexico | 22,1798 MXN | 0,045086 CHF | ▲ 1.98% |
| MYRRinggit Malaysia | 4,9412 MYR | 0,202382 CHF | ▲ 1.05% |
| NOKKrone Na Uy | 11,6731 NOK | 0,085667 CHF | ▲ 1.30% |
| NZDĐô la New Zealand | 2,1556 NZD | 0,463904 CHF | ▲ 1.10% |
| PHPPeso Philipin | 75,7248 PHP | 0,013206 CHF | ▲ 0.72% |
| PLNZloty Ba Lan | 4,7176 PLN | 0,211970 CHF | ▲ 1.80% |
| RONLeu Romania | 5,7644 RON | 0,173478 CHF | ▲ 2.97% |
| SEKKrona Thụy Điển | 12,1673 SEK | 0,082188 CHF | ▲ 1.33% |
| SGDĐô la Singapore | 1,5482 SGD | 0,645900 CHF | ▲ 1.04% |
| THBBạt Thái Lan | 40,6402 THB | 0,024606 CHF | ▲ 0.87% |
| TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ | 59,4514 TRY | 0,016820 CHF | ▲ 1.27% |
| USDĐô la Mỹ | 1,2097 USD | 0,826637 CHF | ▲ 1.05% |
| ZARRand Nam Phi | 20,2435 ZAR | 0,049399 CHF | ▲ 2.20% |
10 ngày tham chiếu gần nhất
| Ngày | 1 EUR = CHF | 1 USD = CHF |
|---|---|---|
| 2 thg 10, 2026 | 0,927900 | 0,826637 |
| 1 thg 10, 2026 | 0,943700 | 0,835281 |
| 30 thg 9, 2026 | 0,947800 | 0,834698 |
| 29 thg 9, 2026 | 0,946100 | 0,833201 |
| 28 thg 9, 2026 | 0,946400 | 0,831781 |
| 25 thg 9, 2026 | 0,944500 | 0,828291 |
| 24 thg 9, 2026 | 0,940900 | 0,827747 |
| 23 thg 9, 2026 | 0,939000 | 0,822890 |
| 22 thg 9, 2026 | 0,939300 | 0,819419 |
| 21 thg 9, 2026 | 0,943800 | 0,821410 |
Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.