Daily FX Rates
🌐 Tiếng Việt

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) hôm nay

1 TRY bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:

1 TRY → EUR0,0181271 ngày: +0.42%
1 TRY → USD0,0203481 ngày: −0.22%
1 TRY → JPY3,20841 ngày: −0.42%
1 TRY → GBP0,0154141 ngày: +0.02%

TRY trên 1 EUR, 12 tháng qua

TRY trên 1 EUR, 12 tháng qua56,485748,324255,1650thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 56,4857 · Thấp nhất 12 tháng: 48,3242

TRY trên 1 USD, 12 tháng qua

TRY trên 1 USD, 12 tháng qua49,144841,6094thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 49,1448 · Thấp nhất 12 tháng: 41,6094

Quy đổi tiền tệ

–

Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026

Tiền tệ1 TRY =1 … = TRY1 ngày
AUDĐô la Australia0,029323 AUD34,1030 TRY▼ 0.06%
BRLReal Braxin0,106245 BRL9,4122 TRY▲ 0.41%
CADĐô la Canada0,028975 CAD34,5126 TRY▼ 0.27%
CHFFranc Thụy sĩ0,016820 CHF59,4514 TRY▼ 1.26%
CNYNhân dân tệ0,136425 CNY7,3300 TRY▼ 0.22%
CZKKoruna Cộng hòa Séc0,443578 CZK2,2544 TRY▲ 0.47%
DKKKrone Đan Mạch0,135477 DKK7,3813 TRY▲ 0.40%
EUREuro0,018127 EUR55,1650 TRY▲ 0.42%
GBPBảng Anh0,015414 GBP64,8748 TRY▲ 0.02%
HKDĐô la Hồng Kông0,159674 HKD6,2628 TRY▼ 0.23%
HUFForint Hungary6,6923 HUF0,149426 TRY▲ 0.97%
IDRRupiah Indonesia365,26 IDR0,002738 TRY▼ 0.20%
ILSSheqel Israel mới0,062373 ILS16,0326 TRY▼ 0.58%
INRRupee Ấn Độ1,9600 INR0,510199 TRY▼ 0.23%
ISKKróna Iceland2,4835 ISK0,402664 TRY▲ 0.42%
JPYYên Nhật3,2084 JPY0,311684 TRY▼ 0.42%
KRWWon Hàn Quốc27,4348 KRW0,036450 TRY▼ 1.18%
MXNPeso Mexico0,373074 MXN2,6804 TRY▲ 0.70%
MYRRinggit Malaysia0,083112 MYR12,0319 TRY▼ 0.22%
NOKKrone Na Uy0,196347 NOK5,0930 TRY▲ 0.02%
NZDĐô la New Zealand0,036258 NZD27,5797 TRY▼ 0.17%
PHPPeso Philipin1,2737 PHP0,785099 TRY▼ 0.54%
PLNZloty Ba Lan0,079353 PLN12,6019 TRY▲ 0.52%
RONLeu Romania0,096960 RON10,3135 TRY▲ 1.68%
SEKKrona Thụy Điển0,204659 SEK4,8862 TRY▲ 0.06%
SGDĐô la Singapore0,026042 SGD38,3997 TRY▼ 0.23%
THBBạt Thái Lan0,683586 THB1,4629 TRY▼ 0.40%
USDĐô la Mỹ0,020348 USD49,1448 TRY▼ 0.22%
ZARRand Nam Phi0,340504 ZAR2,9368 TRY▲ 0.91%

10 ngày tham chiếu gần nhất

Ngày1 EUR = TRY1 USD = TRY
2 thg 10, 202655,165049,1448
1 thg 10, 202655,399349,0346
30 thg 9, 202655,659649,0177
29 thg 9, 202655,639849,0003
28 thg 9, 202655,731848,9821
25 thg 9, 202655,797548,9323
24 thg 9, 202655,533248,8548
23 thg 9, 202655,728348,8373
22 thg 9, 202655,949248,8085
21 thg 9, 202656,070148,7990

Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.