Tỷ giá Krone Đan Mạch (DKK) hôm nay
1 DKK bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Krone Đan Mạch sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.
Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:
1 DKK → EUR0,1338041 ngày: +0.03%
1 DKK → USD0,1501951 ngày: −0.62%
1 DKK → JPY23,68201 ngày: −0.81%
1 DKK → GBP0,1137781 ngày: −0.37%
DKK trên 1 EUR, 12 tháng qua
Cao nhất 12 tháng: 7,4759 · Thấp nhất 12 tháng: 7,4656
DKK trên 1 USD, 12 tháng qua
Cao nhất 12 tháng: 6,6580 · Thấp nhất 12 tháng: 6,2357
Quy đổi tiền tệ
–
Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.
Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026
| Tiền tệ | 1 DKK = | 1 … = DKK | 1 ngày |
|---|---|---|---|
| AUDĐô la Australia | 0,216442 AUD | 4,6202 DKK | ▼ 0.46% |
| BRLReal Braxin | 0,784227 BRL | 1,2751 DKK | ▲ 0.01% |
| CADĐô la Canada | 0,213873 CAD | 4,6757 DKK | ▼ 0.66% |
| CHFFranc Thụy sĩ | 0,124157 CHF | 8,0543 DKK | ▼ 1.65% |
| CNYNhân dân tệ | 1,0070 CNY | 0,993051 DKK | ▼ 0.62% |
| CZKKoruna Cộng hòa Séc | 3,2742 CZK | 0,305419 DKK | ▲ 0.07% |
| EUREuro | 0,133804 EUR | 7,4736 DKK | ▲ 0.03% |
| GBPBảng Anh | 0,113778 GBP | 8,7891 DKK | ▼ 0.37% |
| HKDĐô la Hồng Kông | 1,1786 HKD | 0,848463 DKK | ▼ 0.62% |
| HUFForint Hungary | 49,3979 HUF | 0,020244 DKK | ▲ 0.57% |
| IDRRupiah Indonesia | 2.696,07 IDR | 0,000371 DKK | ▼ 0.59% |
| ILSSheqel Israel mới | 0,460394 ILS | 2,1721 DKK | ▼ 0.97% |
| INRRupee Ấn Độ | 14,4675 INR | 0,069120 DKK | ▼ 0.62% |
| ISKKróna Iceland | 18,3312 ISK | 0,054552 DKK | ▲ 0.03% |
| JPYYên Nhật | 23,6820 JPY | 0,042226 DKK | ▼ 0.81% |
| KRWWon Hàn Quốc | 202,50 KRW | 0,004938 DKK | ▼ 1.57% |
| MXNPeso Mexico | 2,7538 MXN | 0,363138 DKK | ▲ 0.30% |
| MYRRinggit Malaysia | 0,613479 MYR | 1,6300 DKK | ▼ 0.62% |
| NOKKrone Na Uy | 1,4493 NOK | 0,689988 DKK | ▼ 0.37% |
| NZDĐô la New Zealand | 0,267635 NZD | 3,7364 DKK | ▼ 0.56% |
| PHPPeso Philipin | 9,4018 PHP | 0,106363 DKK | ▼ 0.94% |
| PLNZloty Ba Lan | 0,585728 PLN | 1,7073 DKK | ▲ 0.12% |
| RONLeu Romania | 0,715693 RON | 1,3972 DKK | ▲ 1.28% |
| SEKKrona Thụy Điển | 1,5107 SEK | 0,661966 DKK | ▼ 0.33% |
| SGDĐô la Singapore | 0,192223 SGD | 5,2023 DKK | ▼ 0.62% |
| THBBạt Thái Lan | 5,0458 THB | 0,198186 DKK | ▼ 0.79% |
| TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ | 7,3813 TRY | 0,135477 DKK | ▼ 0.39% |
| USDĐô la Mỹ | 0,150195 USD | 6,6580 DKK | ▼ 0.62% |
| ZARRand Nam Phi | 2,5134 ZAR | 0,397873 DKK | ▲ 0.51% |
10 ngày tham chiếu gần nhất
| Ngày | 1 EUR = DKK | 1 USD = DKK |
|---|---|---|
| 2 thg 10, 2026 | 7,4736 | 6,6580 |
| 1 thg 10, 2026 | 7,4758 | 6,6169 |
| 30 thg 9, 2026 | 7,4755 | 6,5834 |
| 29 thg 9, 2026 | 7,4754 | 6,5834 |
| 28 thg 9, 2026 | 7,4752 | 6,5699 |
| 25 thg 9, 2026 | 7,4755 | 6,5557 |
| 24 thg 9, 2026 | 7,4756 | 6,5766 |
| 23 thg 9, 2026 | 7,4756 | 6,5512 |
| 22 thg 9, 2026 | 7,4756 | 6,5215 |
| 21 thg 9, 2026 | 7,4755 | 6,5061 |
Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.