Tỷ giá Đô la Singapore (SGD) hôm nay
1 SGD bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Đô la Singapore sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.
Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:
1 SGD → EUR0,6960881 ngày: +0.65%
1 SGD → USD0,7813591 ngày: +0.00%
1 SGD → JPY123,201 ngày: −0.19%
1 SGD → GBP0,5919041 ngày: +0.25%
SGD trên 1 EUR, 12 tháng qua
Cao nhất 12 tháng: 1,5176 · Thấp nhất 12 tháng: 1,4366
SGD trên 1 USD, 12 tháng qua
Cao nhất 12 tháng: 1,3077 · Thấp nhất 12 tháng: 1,2617
Quy đổi tiền tệ
–
Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.
Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026
| Tiền tệ | 1 SGD = | 1 … = SGD | 1 ngày |
|---|---|---|---|
| AUDĐô la Australia | 1,1260 AUD | 0,888106 SGD | ▲ 0.17% |
| BRLReal Braxin | 4,0798 BRL | 0,245112 SGD | ▲ 0.64% |
| CADĐô la Canada | 1,1126 CAD | 0,898774 SGD | ▼ 0.04% |
| CHFFranc Thụy sĩ | 0,645900 CHF | 1,5482 SGD | ▼ 1.03% |
| CNYNhân dân tệ | 5,2387 CNY | 0,190887 SGD | ■ 0.00% |
| CZKKoruna Cộng hòa Séc | 17,0333 CZK | 0,058709 SGD | ▲ 0.70% |
| DKKKrone Đan Mạch | 5,2023 DKK | 0,192223 SGD | ▲ 0.62% |
| EUREuro | 0,696088 EUR | 1,4366 SGD | ▲ 0.65% |
| GBPBảng Anh | 0,591904 GBP | 1,6895 SGD | ▲ 0.25% |
| HKDĐô la Hồng Kông | 6,1314 HKD | 0,163094 SGD | ■ 0.00% |
| HUFForint Hungary | 256,98 HUF | 0,003891 SGD | ▲ 1.20% |
| IDRRupiah Indonesia | 14.025,70 IDR | 0,000071 SGD | ▲ 0.03% |
| ILSSheqel Israel mới | 2,3951 ILS | 0,417519 SGD | ▼ 0.35% |
| INRRupee Ấn Độ | 75,2642 INR | 0,013287 SGD | ■ 0.00% |
| ISKKróna Iceland | 95,3641 ISK | 0,010486 SGD | ▲ 0.65% |
| JPYYên Nhật | 123,20 JPY | 0,008117 SGD | ▼ 0.19% |
| KRWWon Hàn Quốc | 1.053,49 KRW | 0,000949 SGD | ▼ 0.95% |
| MXNPeso Mexico | 14,3259 MXN | 0,069804 SGD | ▲ 0.93% |
| MYRRinggit Malaysia | 3,1915 MYR | 0,313333 SGD | ■ 0.00% |
| NOKKrone Na Uy | 7,5397 NOK | 0,132632 SGD | ▲ 0.25% |
| NZDĐô la New Zealand | 1,3923 NZD | 0,718228 SGD | ▲ 0.06% |
| PHPPeso Philipin | 48,9106 PHP | 0,020445 SGD | ▼ 0.32% |
| PLNZloty Ba Lan | 3,0471 PLN | 0,328178 SGD | ▲ 0.75% |
| RONLeu Romania | 3,7232 RON | 0,268584 SGD | ▲ 1.91% |
| SEKKrona Thụy Điển | 7,8588 SEK | 0,127245 SGD | ▲ 0.29% |
| THBBạt Thái Lan | 26,2495 THB | 0,038096 SGD | ▼ 0.17% |
| TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ | 38,3997 TRY | 0,026042 SGD | ▲ 0.23% |
| USDĐô la Mỹ | 0,781359 USD | 1,2798 SGD | ■ 0.00% |
| ZARRand Nam Phi | 13,0752 ZAR | 0,076480 SGD | ▲ 1.14% |
10 ngày tham chiếu gần nhất
| Ngày | 1 EUR = SGD | 1 USD = SGD |
|---|---|---|
| 2 thg 10, 2026 | 1,4366 | 1,2798 |
| 1 thg 10, 2026 | 1,4460 | 1,2799 |
| 30 thg 9, 2026 | 1,4503 | 1,2772 |
| 29 thg 9, 2026 | 1,4504 | 1,2773 |
| 28 thg 9, 2026 | 1,4538 | 1,2777 |
| 25 thg 9, 2026 | 1,4563 | 1,2771 |
| 24 thg 9, 2026 | 1,4549 | 1,2799 |
| 23 thg 9, 2026 | 1,4587 | 1,2783 |
| 22 thg 9, 2026 | 1,4612 | 1,2747 |
| 21 thg 9, 2026 | 1,4647 | 1,2748 |
Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.