Tỷ giá Sheqel Israel mới (ILS) hôm nay
1 ILS bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Sheqel Israel mới sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.
Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:
1 ILS → EUR0,2906301 ngày: +1.01%
1 ILS → USD0,3262321 ngày: +0.36%
1 ILS → JPY51,43861 ngày: +0.16%
1 ILS → GBP0,2471311 ngày: +0.61%
ILS trên 1 EUR, 12 tháng qua
Cao nhất 12 tháng: 3,8951 · Thấp nhất 12 tháng: 3,2682
ILS trên 1 USD, 12 tháng qua
Cao nhất 12 tháng: 3,3246 · Thấp nhất 12 tháng: 2,8068
Quy đổi tiền tệ
–
Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.
Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026
| Tiền tệ | 1 ILS = | 1 … = ILS | 1 ngày |
|---|---|---|---|
| AUDĐô la Australia | 0,470123 AUD | 2,1271 ILS | ▲ 0.52% |
| BRLReal Braxin | 1,7034 BRL | 0,587067 ILS | ▲ 0.99% |
| CADĐô la Canada | 0,464543 CAD | 2,1527 ILS | ▲ 0.31% |
| CHFFranc Thụy sĩ | 0,269676 CHF | 3,7082 ILS | ▼ 0.68% |
| CNYNhân dân tệ | 2,1873 CNY | 0,457194 ILS | ▲ 0.36% |
| CZKKoruna Cộng hòa Séc | 7,1117 CZK | 0,140613 ILS | ▲ 1.05% |
| DKKKrone Đan Mạch | 2,1721 DKK | 0,460394 ILS | ▲ 0.98% |
| EUREuro | 0,290630 EUR | 3,4408 ILS | ▲ 1.01% |
| GBPBảng Anh | 0,247131 GBP | 4,0464 ILS | ▲ 0.61% |
| HKDĐô la Hồng Kông | 2,5600 HKD | 0,390627 ILS | ▲ 0.35% |
| HUFForint Hungary | 107,29 HUF | 0,009320 ILS | ▲ 1.56% |
| IDRRupiah Indonesia | 5.856,00 IDR | 0,000171 ILS | ▲ 0.38% |
| INRRupee Ấn Độ | 31,4242 INR | 0,031823 ILS | ▲ 0.35% |
| ISKKróna Iceland | 39,8163 ISK | 0,025115 ILS | ▲ 1.01% |
| JPYYên Nhật | 51,4386 JPY | 0,019441 ILS | ▲ 0.16% |
| KRWWon Hàn Quốc | 439,85 KRW | 0,002273 ILS | ▼ 0.60% |
| MXNPeso Mexico | 5,9813 MXN | 0,167187 ILS | ▲ 1.28% |
| MYRRinggit Malaysia | 1,3325 MYR | 0,750463 ILS | ▲ 0.36% |
| NOKKrone Na Uy | 3,1480 NOK | 0,317666 ILS | ▲ 0.60% |
| NZDĐô la New Zealand | 0,581318 NZD | 1,7202 ILS | ▲ 0.41% |
| PHPPeso Philipin | 20,4211 PHP | 0,048969 ILS | ▲ 0.03% |
| PLNZloty Ba Lan | 1,2722 PLN | 0,786019 ILS | ▲ 1.10% |
| RONLeu Romania | 1,5545 RON | 0,643284 ILS | ▲ 2.27% |
| SEKKrona Thụy Điển | 3,2812 SEK | 0,304765 ILS | ▲ 0.64% |
| SGDĐô la Singapore | 0,417519 SGD | 2,3951 ILS | ▲ 0.35% |
| THBBạt Thái Lan | 10,9597 THB | 0,091244 ILS | ▲ 0.18% |
| TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ | 16,0326 TRY | 0,062373 ILS | ▲ 0.58% |
| USDĐô la Mỹ | 0,326232 USD | 3,0653 ILS | ▲ 0.36% |
| ZARRand Nam Phi | 5,4592 ZAR | 0,183178 ILS | ▲ 1.50% |
10 ngày tham chiếu gần nhất
| Ngày | 1 EUR = ILS | 1 USD = ILS |
|---|---|---|
| 2 thg 10, 2026 | 3,4408 | 3,0653 |
| 1 thg 10, 2026 | 3,4755 | 3,0762 |
| 30 thg 9, 2026 | 3,4901 | 3,0736 |
| 29 thg 9, 2026 | 3,4702 | 3,0561 |
| 28 thg 9, 2026 | 3,4854 | 3,0633 |
| 25 thg 9, 2026 | 3,4594 | 3,0338 |
| 24 thg 9, 2026 | 3,4649 | 3,0482 |
| 23 thg 9, 2026 | 3,4417 | 3,0161 |
| 22 thg 9, 2026 | 3,4593 | 3,0178 |
| 21 thg 9, 2026 | 3,4602 | 3,0115 |
Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.