Daily FX Rates
🌐 Tiếng Việt

Tỷ giá Peso Philipin (PHP) hôm nay

1 PHP bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Peso Philipin sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:

1 PHP → EUR0,0142321 ngày: +0.97%
1 PHP → USD0,0159751 ngày: +0.32%
1 PHP → JPY2,51891 ngày: +0.13%
1 PHP → GBP0,0121021 ngày: +0.57%

PHP trên 1 EUR, 12 tháng qua

PHP trên 1 EUR, 12 tháng qua72,815067,288070,2650thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 72,8150 · Thấp nhất 12 tháng: 67,2880

PHP trên 1 USD, 12 tháng qua

PHP trên 1 USD, 12 tháng qua62,868157,561162,5969thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 62,8681 · Thấp nhất 12 tháng: 57,5611

Quy đổi tiền tệ

–

Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026

Tiền tệ1 PHP =1 … = PHP1 ngày
AUDĐô la Australia0,023021 AUD43,4378 PHP▲ 0.48%
BRLReal Braxin0,083413 BRL11,9886 PHP▲ 0.96%
CADĐô la Canada0,022748 CAD43,9596 PHP▲ 0.28%
CHFFranc Thụy sĩ0,013206 CHF75,7248 PHP▼ 0.72%
CNYNhân dân tệ0,107107 CNY9,3364 PHP▲ 0.32%
CZKKoruna Cộng hòa Séc0,348253 CZK2,8715 PHP▲ 1.02%
DKKKrone Đan Mạch0,106363 DKK9,4018 PHP▲ 0.95%
EUREuro0,014232 EUR70,2650 PHP▲ 0.97%
GBPBảng Anh0,012102 GBP82,6326 PHP▲ 0.57%
HKDĐô la Hồng Kông0,125360 HKD7,9770 PHP▲ 0.32%
HUFForint Hungary5,2541 HUF0,190327 PHP▲ 1.52%
IDRRupiah Indonesia286,76 IDR0,003487 PHP▲ 0.35%
ILSSheqel Israel mới0,048969 ILS20,4211 PHP▼ 0.03%
INRRupee Ấn Độ1,5388 INR0,649853 PHP▲ 0.32%
ISKKróna Iceland1,9498 ISK0,512883 PHP▲ 0.97%
JPYYên Nhật2,5189 JPY0,397000 PHP▲ 0.13%
KRWWon Hàn Quốc21,5390 KRW0,046427 PHP▼ 0.63%
MXNPeso Mexico0,292900 MXN3,4141 PHP▲ 1.25%
MYRRinggit Malaysia0,065252 MYR15,3253 PHP▲ 0.32%
NOKKrone Na Uy0,154152 NOK6,4871 PHP▲ 0.57%
NZDĐô la New Zealand0,028467 NZD35,1290 PHP▲ 0.38%
PLNZloty Ba Lan0,062300 PLN16,0514 PHP▲ 1.07%
RONLeu Romania0,076123 RON13,1366 PHP▲ 2.23%
SEKKrona Thụy Điển0,160677 SEK6,2236 PHP▲ 0.61%
SGDĐô la Singapore0,020445 SGD48,9106 PHP▲ 0.32%
THBBạt Thái Lan0,536683 THB1,8633 PHP▲ 0.14%
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ0,785099 TRY1,2737 PHP▲ 0.55%
USDĐô la Mỹ0,015975 USD62,5969 PHP▲ 0.32%
ZARRand Nam Phi0,267329 ZAR3,7407 PHP▲ 1.46%

10 ngày tham chiếu gần nhất

Ngày1 EUR = PHP1 USD = PHP
2 thg 10, 202670,265062,5969
1 thg 10, 202670,950062,7987
30 thg 9, 202671,204062,7072
29 thg 9, 202671,022062,5469
28 thg 9, 202671,099062,4881
25 thg 9, 202671,244062,4783
24 thg 9, 202671,328062,7501
23 thg 9, 202671,371062,5458
22 thg 9, 202671,602062,4636
21 thg 9, 202672,151062,7946

Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.