Daily FX Rates
🌐 Tiếng Việt

Tỷ giá Won Hàn Quốc (KRW) hôm nay

1 KRW bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Won Hàn Quốc sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:

1 KRW → EUR0,0006611 ngày: +1.62%
1 KRW → USD0,0007421 ngày: +0.96%
1 KRW → JPY0,1169461 ngày: +0.77%
1 KRW → GBP0,0005621 ngày: +1.22%

KRW trên 1 EUR, 12 tháng qua

KRW trên 1 EUR, 12 tháng qua1.793,641.513,44thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 1.793,64 · Thấp nhất 12 tháng: 1.513,44

KRW trên 1 USD, 12 tháng qua

KRW trên 1 USD, 12 tháng qua1.558,091.336,201.348,28thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 1.558,09 · Thấp nhất 12 tháng: 1.336,20

Quy đổi tiền tệ

–

Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026

Tiền tệ1 KRW =1 … = KRW1 ngày
AUDĐô la Australia0,001069 AUD935,61 KRW▲ 1.13%
BRLReal Braxin0,003873 BRL258,22 KRW▲ 1.60%
CADĐô la Canada0,001056 CAD946,85 KRW▲ 0.92%
CHFFranc Thụy sĩ0,000613 CHF1.631,04 KRW▼ 0.08%
CNYNhân dân tệ0,004973 CNY201,10 KRW▲ 0.96%
CZKKoruna Cộng hòa Séc0,016168 CZK61,8488 KRW▲ 1.67%
DKKKrone Đan Mạch0,004938 DKK202,50 KRW▲ 1.59%
EUREuro0,000661 EUR1.513,44 KRW▲ 1.62%
GBPBảng Anh0,000562 GBP1.779,83 KRW▲ 1.22%
HKDĐô la Hồng Kông0,005820 HKD171,82 KRW▲ 0.96%
HUFForint Hungary0,243934 HUF4,0995 KRW▲ 2.17%
IDRRupiah Indonesia13,3136 IDR0,075111 KRW▲ 0.99%
ILSSheqel Israel mới0,002273 ILS439,85 KRW▲ 0.61%
INRRupee Ấn Độ0,071443 INR13,9972 KRW▲ 0.96%
ISKKróna Iceland0,090522 ISK11,0470 KRW▲ 1.62%
JPYYên Nhật0,116946 JPY8,5510 KRW▲ 0.77%
MXNPeso Mexico0,013599 MXN73,5372 KRW▲ 1.89%
MYRRinggit Malaysia0,003029 MYR330,09 KRW▲ 0.96%
NOKKrone Na Uy0,007157 NOK139,73 KRW▲ 1.21%
NZDĐô la New Zealand0,001322 NZD756,64 KRW▲ 1.02%
PHPPeso Philipin0,046427 PHP21,5390 KRW▲ 0.64%
PLNZloty Ba Lan0,002892 PLN345,73 KRW▲ 1.71%
RONLeu Romania0,003534 RON282,95 KRW▲ 2.89%
SEKKrona Thụy Điển0,007460 SEK134,05 KRW▲ 1.25%
SGDĐô la Singapore0,000949 SGD1.053,49 KRW▲ 0.96%
THBBạt Thái Lan0,024917 THB40,1337 KRW▲ 0.78%
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ0,036450 TRY27,4348 KRW▲ 1.19%
USDĐô la Mỹ0,000742 USD1.348,28 KRW▲ 0.96%
ZARRand Nam Phi0,012411 ZAR80,5711 KRW▲ 2.11%

10 ngày tham chiếu gần nhất

Ngày1 EUR = KRW1 USD = KRW
2 thg 10, 20261.513,441.348,28
1 thg 10, 20261.537,961.361,27
30 thg 9, 20261.539,061.355,40
29 thg 9, 20261.536,741.353,36
28 thg 9, 20261.545,051.357,93
25 thg 9, 20261.545,161.355,05
24 thg 9, 20261.555,691.368,60
23 thg 9, 20261.558,001.365,35
22 thg 9, 20261.554,551.356,15
21 thg 9, 20261.576,631.372,18

Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.