Tỷ giá Ringgit Malaysia (MYR) hôm nay
1 MYR bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Ringgit Malaysia sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.
Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:
1 MYR → EUR0,2181071 ngày: +0.65%
1 MYR → USD0,2448251 ngày: −0.00%
1 MYR → JPY38,60281 ngày: −0.20%
1 MYR → GBP0,1854631 ngày: +0.25%
MYR trên 1 EUR, 12 tháng qua
Cao nhất 12 tháng: 4,9431 · Thấp nhất 12 tháng: 4,5040
MYR trên 1 USD, 12 tháng qua
Cao nhất 12 tháng: 4,2320 · Thấp nhất 12 tháng: 3,8860
Quy đổi tiền tệ
–
Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.
Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026
| Tiền tệ | 1 MYR = | 1 … = MYR | 1 ngày |
|---|---|---|---|
| AUDĐô la Australia | 0,352810 AUD | 2,8344 MYR | ▲ 0.16% |
| BRLReal Braxin | 1,2783 BRL | 0,782273 MYR | ▲ 0.63% |
| CADĐô la Canada | 0,348623 CAD | 2,8684 MYR | ▼ 0.04% |
| CHFFranc Thụy sĩ | 0,202382 CHF | 4,9412 MYR | ▼ 1.04% |
| CNYNhân dân tệ | 1,6415 CNY | 0,609216 MYR | ■ 0.00% |
| CZKKoruna Cộng hòa Séc | 5,3371 CZK | 0,187368 MYR | ▲ 0.70% |
| DKKKrone Đan Mạch | 1,6300 DKK | 0,613479 MYR | ▲ 0.62% |
| EUREuro | 0,218107 EUR | 4,5849 MYR | ▲ 0.65% |
| GBPBảng Anh | 0,185463 GBP | 5,3919 MYR | ▲ 0.25% |
| HKDĐô la Hồng Kông | 1,9212 HKD | 0,520515 MYR | ■ 0.00% |
| HUFForint Hungary | 80,5208 HUF | 0,012419 MYR | ▲ 1.20% |
| IDRRupiah Indonesia | 4.394,71 IDR | 0,000228 MYR | ▲ 0.03% |
| ILSSheqel Israel mới | 0,750463 ILS | 1,3325 MYR | ▼ 0.35% |
| INRRupee Ấn Độ | 23,5827 INR | 0,042404 MYR | ■ 0.00% |
| ISKKróna Iceland | 29,8807 ISK | 0,033466 MYR | ▲ 0.65% |
| JPYYên Nhật | 38,6028 JPY | 0,025905 MYR | ▼ 0.20% |
| KRWWon Hàn Quốc | 330,09 KRW | 0,003029 MYR | ▼ 0.95% |
| MXNPeso Mexico | 4,4888 MXN | 0,222778 MYR | ▲ 0.92% |
| NOKKrone Na Uy | 2,3624 NOK | 0,423293 MYR | ▲ 0.25% |
| NZDĐô la New Zealand | 0,436258 NZD | 2,2922 MYR | ▲ 0.05% |
| PHPPeso Philipin | 15,3253 PHP | 0,065252 MYR | ▼ 0.32% |
| PLNZloty Ba Lan | 0,954765 PLN | 1,0474 MYR | ▲ 0.74% |
| RONLeu Romania | 1,1666 RON | 0,857183 MYR | ▲ 1.90% |
| SEKKrona Thụy Điển | 2,4624 SEK | 0,406103 MYR | ▲ 0.29% |
| SGDĐô la Singapore | 0,313333 SGD | 3,1915 MYR | ■ 0.00% |
| THBBạt Thái Lan | 8,2248 THB | 0,121583 MYR | ▼ 0.18% |
| TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ | 12,0319 TRY | 0,083112 MYR | ▲ 0.22% |
| USDĐô la Mỹ | 0,244825 USD | 4,0845 MYR | ■ 0.00% |
| ZARRand Nam Phi | 4,0969 ZAR | 0,244087 MYR | ▲ 1.14% |
10 ngày tham chiếu gần nhất
| Ngày | 1 EUR = MYR | 1 USD = MYR |
|---|---|---|
| 2 thg 10, 2026 | 4,5849 | 4,0845 |
| 1 thg 10, 2026 | 4,6147 | 4,0845 |
| 30 thg 9, 2026 | 4,6306 | 4,0780 |
| 29 thg 9, 2026 | 4,6340 | 4,0810 |
| 28 thg 9, 2026 | 4,6456 | 4,0830 |
| 25 thg 9, 2026 | 4,6456 | 4,0740 |
| 24 thg 9, 2026 | 4,6457 | 4,0870 |
| 23 thg 9, 2026 | 4,6557 | 4,0800 |
| 22 thg 9, 2026 | 4,6700 | 4,0740 |
| 21 thg 9, 2026 | 4,6850 | 4,0775 |
Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.