Daily FX Rates
🌐 Tiếng Việt

Tỷ giá Krone Na Uy (NOK) hôm nay

1 NOK bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Krone Na Uy sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:

1 NOK → EUR0,0923231 ngày: +0.40%
1 NOK → USD0,1036331 ngày: −0.25%
1 NOK → JPY16,34031 ngày: −0.44%
1 NOK → GBP0,0785051 ngày: +0.00%

NOK trên 1 EUR, 12 tháng qua

NOK trên 1 EUR, 12 tháng qua11,985810,697510,8315thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 11,9858 · Thấp nhất 12 tháng: 10,6975

NOK trên 1 USD, 12 tháng qua

NOK trên 1 USD, 12 tháng qua10,25719,16909,6494thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 10,2571 · Thấp nhất 12 tháng: 9,1690

Quy đổi tiền tệ

–

Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026

Tiền tệ1 NOK =1 … = NOK1 ngày
AUDĐô la Australia0,149342 AUD6,6960 NOK▼ 0.09%
BRLReal Braxin0,541107 BRL1,8481 NOK▲ 0.38%
CADĐô la Canada0,147570 CAD6,7765 NOK▼ 0.29%
CHFFranc Thụy sĩ0,085667 CHF11,6731 NOK▼ 1.28%
CNYNhân dân tệ0,694816 CNY1,4392 NOK▼ 0.25%
CZKKoruna Cộng hòa Séc2,2592 CZK0,442644 NOK▲ 0.45%
DKKKrone Đan Mạch0,689988 DKK1,4493 NOK▲ 0.37%
EUREuro0,092323 EUR10,8315 NOK▲ 0.40%
GBPBảng Anh0,078505 GBP12,7380 NOK■ 0.00%
HKDĐô la Hồng Kông0,813221 HKD1,2297 NOK▼ 0.25%
HUFForint Hungary34,0839 HUF0,029339 NOK▲ 0.95%
IDRRupiah Indonesia1.860,25 IDR0,000538 NOK▼ 0.22%
ILSSheqel Israel mới0,317666 ILS3,1480 NOK▼ 0.60%
INRRupee Ấn Độ9,9824 INR0,100176 NOK▼ 0.25%
ISKKróna Iceland12,6483 ISK0,079062 NOK▲ 0.40%
JPYYên Nhật16,3403 JPY0,061198 NOK▼ 0.44%
KRWWon Hàn Quốc139,73 KRW0,007157 NOK▼ 1.20%
MXNPeso Mexico1,9001 MXN0,526297 NOK▲ 0.67%
MYRRinggit Malaysia0,423293 MYR2,3624 NOK▼ 0.25%
NZDĐô la New Zealand0,184665 NZD5,4152 NOK▼ 0.19%
PHPPeso Philipin6,4871 PHP0,154152 NOK▼ 0.57%
PLNZloty Ba Lan0,404145 PLN2,4744 NOK▲ 0.49%
RONLeu Romania0,493819 RON2,0250 NOK▲ 1.65%
SEKKrona Thụy Điển1,0423 SEK0,959389 NOK▲ 0.04%
SGDĐô la Singapore0,132632 SGD7,5397 NOK▼ 0.25%
THBBạt Thái Lan3,4815 THB0,287232 NOK▼ 0.42%
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ5,0930 TRY0,196347 NOK▼ 0.02%
USDĐô la Mỹ0,103633 USD9,6494 NOK▼ 0.25%
ZARRand Nam Phi1,7342 ZAR0,576637 NOK▲ 0.89%

10 ngày tham chiếu gần nhất

Ngày1 EUR = NOK1 USD = NOK
2 thg 10, 202610,83159,6494
1 thg 10, 202610,87509,6256
30 thg 9, 202610,90159,6006
29 thg 9, 202610,87359,5760
28 thg 9, 202610,81709,5069
25 thg 9, 202610,84009,5063
24 thg 9, 202610,78959,4920
23 thg 9, 202610,79909,4637
22 thg 9, 202610,80109,4225
21 thg 9, 202610,81309,4108

Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.