Daily FX Rates
🌐 Tiếng Việt

Tỷ giá Leu Romania (RON) hôm nay

1 RON bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Leu Romania sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:

1 RON → EUR0,1869581 ngày: −1.23%
1 RON → USD0,2098601 ngày: −1.87%
1 RON → JPY33,08971 ngày: −2.06%
1 RON → GBP0,1589761 ngày: −1.62%

RON trên 1 EUR, 12 tháng qua

RON trên 1 EUR, 12 tháng qua5,34885,0820thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 5,3488 · Thấp nhất 12 tháng: 5,0820

RON trên 1 USD, 12 tháng qua

RON trên 1 USD, 12 tháng qua4,76514,2563thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 4,7651 · Thấp nhất 12 tháng: 4,2563

Quy đổi tiền tệ

–

Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026

Tiền tệ1 RON =1 … = RON1 ngày
AUDĐô la Australia0,302423 AUD3,3066 RON▼ 1.71%
BRLReal Braxin1,0958 BRL0,912609 RON▼ 1.25%
CADĐô la Canada0,298833 CAD3,3463 RON▼ 1.91%
CHFFranc Thụy sĩ0,173478 CHF5,7644 RON▼ 2.88%
CNYNhân dân tệ1,4070 CNY0,710719 RON▼ 1.87%
CZKKoruna Cộng hòa Séc4,5749 CZK0,218586 RON▼ 1.19%
DKKKrone Đan Mạch1,3972 DKK0,715693 RON▼ 1.26%
EUREuro0,186958 EUR5,3488 RON▼ 1.23%
GBPBảng Anh0,158976 GBP6,2903 RON▼ 1.62%
HKDĐô la Hồng Kông1,6468 HKD0,607239 RON▼ 1.87%
HUFForint Hungary69,0211 HUF0,014488 RON▼ 0.69%
IDRRupiah Indonesia3.767,07 IDR0,000265 RON▼ 1.84%
ILSSheqel Israel mới0,643284 ILS1,5545 RON▼ 2.22%
INRRupee Ấn Độ20,2147 INR0,049469 RON▼ 1.87%
ISKKróna Iceland25,6132 ISK0,039042 RON▼ 1.23%
JPYYên Nhật33,0897 JPY0,030221 RON▼ 2.06%
KRWWon Hàn Quốc282,95 KRW0,003534 RON▼ 2.80%
MXNPeso Mexico3,8477 MXN0,259895 RON▼ 0.96%
MYRRinggit Malaysia0,857183 MYR1,1666 RON▼ 1.87%
NOKKrone Na Uy2,0250 NOK0,493819 RON▼ 1.63%
NZDĐô la New Zealand0,373953 NZD2,6741 RON▼ 1.81%
PHPPeso Philipin13,1366 PHP0,076123 RON▼ 2.18%
PLNZloty Ba Lan0,818408 PLN1,2219 RON▼ 1.14%
SEKKrona Thụy Điển2,1108 SEK0,473764 RON▼ 1.59%
SGDĐô la Singapore0,268584 SGD3,7232 RON▼ 1.87%
THBBạt Thái Lan7,0502 THB0,141840 RON▼ 2.04%
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ10,3135 TRY0,096960 RON▼ 1.65%
USDĐô la Mỹ0,209860 USD4,7651 RON▼ 1.87%
ZARRand Nam Phi3,5118 ZAR0,284754 RON▼ 0.75%

10 ngày tham chiếu gần nhất

Ngày1 EUR = RON1 USD = RON
2 thg 10, 20265,34884,7651
1 thg 10, 20265,28304,6760
30 thg 9, 20265,27884,6489
29 thg 9, 20265,27864,6487
28 thg 9, 20265,27854,6392
25 thg 9, 20265,27654,6273
24 thg 9, 20265,27794,6432
23 thg 9, 20265,27854,6258
22 thg 9, 20265,26604,5939
21 thg 9, 20265,26474,5820

Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.