Tỷ giá Đô la New Zealand (NZD) hôm nay
1 NZD bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Đô la New Zealand sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.
Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:
1 NZD → EUR0,4999501 ngày: +0.59%
1 NZD → USD0,5611941 ngày: −0.06%
1 NZD → JPY88,48621 ngày: −0.25%
1 NZD → GBP0,4251221 ngày: +0.19%
NZD trên 1 EUR, 12 tháng qua
Cao nhất 12 tháng: 2,0603 · Thấp nhất 12 tháng: 1,9491
NZD trên 1 USD, 12 tháng qua
Cao nhất 12 tháng: 1,7847 · Thấp nhất 12 tháng: 1,6451
Quy đổi tiền tệ
–
Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.
Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026
| Tiền tệ | 1 NZD = | 1 … = NZD | 1 ngày |
|---|---|---|---|
| AUDĐô la Australia | 0,808719 AUD | 1,2365 NZD | ▲ 0.11% |
| BRLReal Braxin | 2,9302 BRL | 0,341273 NZD | ▲ 0.58% |
| CADĐô la Canada | 0,799120 CAD | 1,2514 NZD | ▼ 0.10% |
| CHFFranc Thụy sĩ | 0,463904 CHF | 2,1556 NZD | ▼ 1.09% |
| CNYNhân dân tệ | 3,7626 CNY | 0,265776 NZD | ▼ 0.05% |
| CZKKoruna Cộng hòa Séc | 12,2338 CZK | 0,081741 NZD | ▲ 0.64% |
| DKKKrone Đan Mạch | 3,7364 DKK | 0,267635 NZD | ▲ 0.57% |
| EUREuro | 0,499950 EUR | 2,0002 NZD | ▲ 0.59% |
| GBPBảng Anh | 0,425122 GBP | 2,3523 NZD | ▲ 0.19% |
| HKDĐô la Hồng Kông | 4,4038 HKD | 0,227079 NZD | ▼ 0.06% |
| HUFForint Hungary | 184,57 HUF | 0,005418 NZD | ▲ 1.14% |
| IDRRupiah Indonesia | 10.073,65 IDR | 0,000099 NZD | ▼ 0.03% |
| ILSSheqel Israel mới | 1,7202 ILS | 0,581318 NZD | ▼ 0.41% |
| INRRupee Ấn Độ | 54,0568 INR | 0,018499 NZD | ▼ 0.06% |
| ISKKróna Iceland | 68,4932 ISK | 0,014600 NZD | ▲ 0.59% |
| JPYYên Nhật | 88,4862 JPY | 0,011301 NZD | ▼ 0.25% |
| KRWWon Hàn Quốc | 756,64 KRW | 0,001322 NZD | ▼ 1.01% |
| MXNPeso Mexico | 10,2893 MXN | 0,097189 NZD | ▲ 0.87% |
| MYRRinggit Malaysia | 2,2922 MYR | 0,436258 NZD | ▼ 0.05% |
| NOKKrone Na Uy | 5,4152 NOK | 0,184665 NZD | ▲ 0.19% |
| PHPPeso Philipin | 35,1290 PHP | 0,028467 NZD | ▼ 0.38% |
| PLNZloty Ba Lan | 2,1885 PLN | 0,456927 NZD | ▲ 0.69% |
| RONLeu Romania | 2,6741 RON | 0,373953 NZD | ▲ 1.85% |
| SEKKrona Thụy Điển | 5,6444 SEK | 0,177166 NZD | ▲ 0.23% |
| SGDĐô la Singapore | 0,718228 SGD | 1,3923 NZD | ▼ 0.06% |
| THBBạt Thái Lan | 18,8531 THB | 0,053042 NZD | ▼ 0.23% |
| TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ | 27,5797 TRY | 0,036258 NZD | ▲ 0.17% |
| USDĐô la Mỹ | 0,561194 USD | 1,7819 NZD | ▼ 0.06% |
| ZARRand Nam Phi | 9,3910 ZAR | 0,106485 NZD | ▲ 1.08% |
10 ngày tham chiếu gần nhất
| Ngày | 1 EUR = NZD | 1 USD = NZD |
|---|---|---|
| 2 thg 10, 2026 | 2,0002 | 1,7819 |
| 1 thg 10, 2026 | 2,0121 | 1,7809 |
| 30 thg 9, 2026 | 2,0115 | 1,7715 |
| 29 thg 9, 2026 | 2,0076 | 1,7680 |
| 28 thg 9, 2026 | 2,0071 | 1,7640 |
| 25 thg 9, 2026 | 2,0108 | 1,7634 |
| 24 thg 9, 2026 | 2,0049 | 1,7638 |
| 23 thg 9, 2026 | 2,0049 | 1,7570 |
| 22 thg 9, 2026 | 2,0003 | 1,7450 |
| 21 thg 9, 2026 | 2,0035 | 1,7437 |
Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.