Tỷ giá Zloty Ba Lan (PLN) hôm nay
1 PLN bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Zloty Ba Lan sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.
Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:
1 PLN → EUR0,2284411 ngày: −0.09%
1 PLN → USD0,2564251 ngày: −0.74%
1 PLN → JPY40,43181 ngày: −0.93%
1 PLN → GBP0,1942501 ngày: −0.49%
PLN trên 1 EUR, 12 tháng qua
Cao nhất 12 tháng: 4,3823 · Thấp nhất 12 tháng: 4,2023
PLN trên 1 USD, 12 tháng qua
Cao nhất 12 tháng: 3,8998 · Thấp nhất 12 tháng: 3,5099
Quy đổi tiền tệ
–
Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.
Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026
| Tiền tệ | 1 PLN = | 1 … = PLN | 1 ngày |
|---|---|---|---|
| AUDĐô la Australia | 0,369526 AUD | 2,7062 PLN | ▼ 0.58% |
| BRLReal Braxin | 1,3389 BRL | 0,746886 PLN | ▼ 0.11% |
| CADĐô la Canada | 0,365140 CAD | 2,7387 PLN | ▼ 0.78% |
| CHFFranc Thụy sĩ | 0,211970 CHF | 4,7176 PLN | ▼ 1.76% |
| CNYNhân dân tệ | 1,7192 CNY | 0,581658 PLN | ▼ 0.74% |
| CZKKoruna Cộng hòa Séc | 5,5899 CZK | 0,178893 PLN | ▼ 0.05% |
| DKKKrone Đan Mạch | 1,7073 DKK | 0,585728 PLN | ▼ 0.12% |
| EUREuro | 0,228441 EUR | 4,3775 PLN | ▼ 0.09% |
| GBPBảng Anh | 0,194250 GBP | 5,1480 PLN | ▼ 0.49% |
| HKDĐô la Hồng Kông | 2,0122 HKD | 0,496969 PLN | ▼ 0.74% |
| HUFForint Hungary | 84,3358 HUF | 0,011857 PLN | ▲ 0.45% |
| IDRRupiah Indonesia | 4.602,93 IDR | 0,000217 PLN | ▼ 0.71% |
| ILSSheqel Israel mới | 0,786019 ILS | 1,2722 PLN | ▼ 1.09% |
| INRRupee Ấn Độ | 24,7001 INR | 0,040486 PLN | ▼ 0.74% |
| ISKKróna Iceland | 31,2964 ISK | 0,031953 PLN | ▼ 0.09% |
| JPYYên Nhật | 40,4318 JPY | 0,024733 PLN | ▼ 0.93% |
| KRWWon Hàn Quốc | 345,73 KRW | 0,002892 PLN | ▼ 1.68% |
| MXNPeso Mexico | 4,7015 MXN | 0,212700 PLN | ▲ 0.18% |
| MYRRinggit Malaysia | 1,0474 MYR | 0,954765 PLN | ▼ 0.74% |
| NOKKrone Na Uy | 2,4744 NOK | 0,404145 PLN | ▼ 0.49% |
| NZDĐô la New Zealand | 0,456927 NZD | 2,1885 PLN | ▼ 0.68% |
| PHPPeso Philipin | 16,0514 PHP | 0,062300 PLN | ▼ 1.06% |
| RONLeu Romania | 1,2219 RON | 0,818408 PLN | ▲ 1.15% |
| SEKKrona Thụy Điển | 2,5791 SEK | 0,387733 PLN | ▼ 0.45% |
| SGDĐô la Singapore | 0,328178 SGD | 3,0471 PLN | ▼ 0.74% |
| THBBạt Thái Lan | 8,6145 THB | 0,116083 PLN | ▼ 0.91% |
| TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ | 12,6019 TRY | 0,079353 PLN | ▼ 0.51% |
| USDĐô la Mỹ | 0,256425 USD | 3,8998 PLN | ▼ 0.74% |
| ZARRand Nam Phi | 4,2910 ZAR | 0,233045 PLN | ▲ 0.39% |
10 ngày tham chiếu gần nhất
| Ngày | 1 EUR = PLN | 1 USD = PLN |
|---|---|---|
| 2 thg 10, 2026 | 4,3775 | 3,8998 |
| 1 thg 10, 2026 | 4,3735 | 3,8710 |
| 30 thg 9, 2026 | 4,3690 | 3,8476 |
| 29 thg 9, 2026 | 4,3653 | 3,8444 |
| 28 thg 9, 2026 | 4,3730 | 3,8434 |
| 25 thg 9, 2026 | 4,3718 | 3,8339 |
| 24 thg 9, 2026 | 4,3823 | 3,8553 |
| 23 thg 9, 2026 | 4,3765 | 3,8353 |
| 22 thg 9, 2026 | 4,3480 | 3,7931 |
| 21 thg 9, 2026 | 4,3530 | 3,7885 |
Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.