Daily FX Rates
🌐 Tiếng Việt

Tỷ giá Yên Nhật (JPY) hôm nay

1 JPY bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Yên Nhật sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:

1 JPY → EUR0,0056501 ngày: +0.85%
1 JPY → USD0,0063421 ngày: +0.20%
1 JPY → GBP0,0048041 ngày: +0.45%
1 JPY → CNY0,0425221 ngày: +0.20%

JPY trên 1 EUR, 12 tháng qua

JPY trên 1 EUR, 12 tháng qua187,72172,53176,99thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 187,72 · Thấp nhất 12 tháng: 172,53

JPY trên 1 USD, 12 tháng qua

JPY trên 1 USD, 12 tháng qua163,91146,78157,67thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 163,91 · Thấp nhất 12 tháng: 146,78

Quy đổi tiền tệ

–

Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026

Tiền tệ1 JPY =1 … = JPY1 ngày
AUDĐô la Australia0,009139 AUD109,42 JPY▲ 0.36%
BRLReal Braxin0,033115 BRL30,1979 JPY▲ 0.83%
CADĐô la Canada0,009031 CAD110,73 JPY▲ 0.15%
CHFFranc Thụy sĩ0,005243 CHF190,74 JPY▼ 0.84%
CNYNhân dân tệ0,042522 CNY23,5175 JPY▲ 0.20%
CZKKoruna Cộng hòa Séc0,138256 CZK7,2329 JPY▲ 0.89%
DKKKrone Đan Mạch0,042226 DKK23,6820 JPY▲ 0.82%
EUREuro0,005650 EUR176,99 JPY▲ 0.85%
GBPBảng Anh0,004804 GBP208,14 JPY▲ 0.45%
HKDĐô la Hồng Kông0,049768 HKD20,0933 JPY▲ 0.19%
HUFForint Hungary2,0859 HUF0,479414 JPY▲ 1.40%
IDRRupiah Indonesia113,84 IDR0,008784 JPY▲ 0.22%
ILSSheqel Israel mới0,019441 ILS51,4386 JPY▼ 0.16%
INRRupee Ấn Độ0,610907 INR1,6369 JPY▲ 0.19%
ISKKróna Iceland0,774055 ISK1,2919 JPY▲ 0.85%
KRWWon Hàn Quốc8,5510 KRW0,116946 JPY▼ 0.76%
MXNPeso Mexico0,116281 MXN8,5998 JPY▲ 1.12%
MYRRinggit Malaysia0,025905 MYR38,6028 JPY▲ 0.20%
NOKKrone Na Uy0,061198 NOK16,3403 JPY▲ 0.44%
NZDĐô la New Zealand0,011301 NZD88,4862 JPY▲ 0.25%
PHPPeso Philipin0,397000 PHP2,5189 JPY▼ 0.13%
PLNZloty Ba Lan0,024733 PLN40,4318 JPY▲ 0.94%
RONLeu Romania0,030221 RON33,0897 JPY▲ 2.10%
SEKKrona Thụy Điển0,063789 SEK15,6767 JPY▲ 0.48%
SGDĐô la Singapore0,008117 SGD123,20 JPY▲ 0.19%
THBBạt Thái Lan0,213063 THB4,6935 JPY▲ 0.02%
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ0,311684 TRY3,2084 JPY▲ 0.42%
USDĐô la Mỹ0,006342 USD157,67 JPY▲ 0.20%
ZARRand Nam Phi0,106130 ZAR9,4224 JPY▲ 1.34%

10 ngày tham chiếu gần nhất

Ngày1 EUR = JPY1 USD = JPY
2 thg 10, 2026176,99157,67
1 thg 10, 2026178,49157,98
30 thg 9, 2026178,27157,00
29 thg 9, 2026178,41157,12
28 thg 9, 2026178,50156,88
25 thg 9, 2026179,70157,59
24 thg 9, 2026180,57158,85
23 thg 9, 2026180,20157,92
22 thg 9, 2026180,17157,18
21 thg 9, 2026180,70157,27

Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.