Tỷ giá Đô la Canada (CAD) hôm nay
1 CAD bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Đô la Canada sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.
Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:
1 CAD → EUR0,6256261 ngày: +0.69%
1 CAD → USD0,7022651 ngày: +0.04%
1 CAD → JPY110,731 ngày: −0.15%
1 CAD → GBP0,5319881 ngày: +0.29%
CAD trên 1 EUR, 12 tháng qua
Cao nhất 12 tháng: 1,6393 · Thấp nhất 12 tháng: 1,5680
CAD trên 1 USD, 12 tháng qua
Cao nhất 12 tháng: 1,4246 · Thấp nhất 12 tháng: 1,3524
Quy đổi tiền tệ
–
Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.
Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026
| Tiền tệ | 1 CAD = | 1 … = CAD | 1 ngày |
|---|---|---|---|
| AUDĐô la Australia | 1,0120 AUD | 0,988131 CAD | ▲ 0.21% |
| BRLReal Braxin | 3,6668 BRL | 0,272718 CAD | ▲ 0.68% |
| CHFFranc Thụy sĩ | 0,580518 CHF | 1,7226 CAD | ▼ 0.99% |
| CNYNhân dân tệ | 4,7084 CNY | 0,212387 CAD | ▲ 0.04% |
| CZKKoruna Cộng hòa Séc | 15,3091 CZK | 0,065321 CAD | ▲ 0.74% |
| DKKKrone Đan Mạch | 4,6757 DKK | 0,213873 CAD | ▲ 0.66% |
| EUREuro | 0,625626 EUR | 1,5984 CAD | ▲ 0.69% |
| GBPBảng Anh | 0,531988 GBP | 1,8797 CAD | ▲ 0.29% |
| HKDĐô la Hồng Kông | 5,5108 HKD | 0,181463 CAD | ▲ 0.04% |
| HUFForint Hungary | 230,97 HUF | 0,004330 CAD | ▲ 1.24% |
| IDRRupiah Indonesia | 12.605,93 IDR | 0,000079 CAD | ▲ 0.07% |
| ILSSheqel Israel mới | 2,1527 ILS | 0,464543 CAD | ▼ 0.31% |
| INRRupee Ấn Độ | 67,6455 INR | 0,014783 CAD | ▲ 0.04% |
| ISKKróna Iceland | 85,7107 ISK | 0,011667 CAD | ▲ 0.69% |
| JPYYên Nhật | 110,73 JPY | 0,009031 CAD | ▼ 0.15% |
| KRWWon Hàn Quốc | 946,85 KRW | 0,001056 CAD | ▼ 0.91% |
| MXNPeso Mexico | 12,8758 MXN | 0,077665 CAD | ▲ 0.97% |
| MYRRinggit Malaysia | 2,8684 MYR | 0,348623 CAD | ▲ 0.04% |
| NOKKrone Na Uy | 6,7765 NOK | 0,147570 CAD | ▲ 0.29% |
| NZDĐô la New Zealand | 1,2514 NZD | 0,799120 CAD | ▲ 0.10% |
| PHPPeso Philipin | 43,9596 PHP | 0,022748 CAD | ▼ 0.28% |
| PLNZloty Ba Lan | 2,7387 PLN | 0,365140 CAD | ▲ 0.79% |
| RONLeu Romania | 3,3463 RON | 0,298833 CAD | ▲ 1.95% |
| SEKKrona Thụy Điển | 7,0633 SEK | 0,141577 CAD | ▲ 0.33% |
| SGDĐô la Singapore | 0,898774 SGD | 1,1126 CAD | ▲ 0.04% |
| THBBạt Thái Lan | 23,5923 THB | 0,042387 CAD | ▼ 0.13% |
| TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ | 34,5126 TRY | 0,028975 CAD | ▲ 0.27% |
| USDĐô la Mỹ | 0,702265 USD | 1,4240 CAD | ▲ 0.04% |
| ZARRand Nam Phi | 11,7517 ZAR | 0,085094 CAD | ▲ 1.18% |
10 ngày tham chiếu gần nhất
| Ngày | 1 EUR = CAD | 1 USD = CAD |
|---|---|---|
| 2 thg 10, 2026 | 1,5984 | 1,4240 |
| 1 thg 10, 2026 | 1,6095 | 1,4246 |
| 30 thg 9, 2026 | 1,6105 | 1,4183 |
| 29 thg 9, 2026 | 1,6101 | 1,4180 |
| 28 thg 9, 2026 | 1,6118 | 1,4166 |
| 25 thg 9, 2026 | 1,6127 | 1,4143 |
| 24 thg 9, 2026 | 1,6047 | 1,4117 |
| 23 thg 9, 2026 | 1,6077 | 1,4089 |
| 22 thg 9, 2026 | 1,6099 | 1,4044 |
| 21 thg 9, 2026 | 1,6091 | 1,4004 |
Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.