Daily FX Rates
🌐 Tiếng Việt

Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc (CZK) hôm nay

1 CZK bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Koruna Cộng hòa Séc sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:

1 CZK → EUR0,0408661 ngày: −0.04%
1 CZK → USD0,0458721 ngày: −0.69%
1 CZK → JPY7,23291 ngày: −0.88%
1 CZK → GBP0,0347501 ngày: −0.44%

CZK trên 1 EUR, 12 tháng qua

CZK trên 1 EUR, 12 tháng qua24,555024,083024,4700thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 24,5550 · Thấp nhất 12 tháng: 24,0830

CZK trên 1 USD, 12 tháng qua

CZK trên 1 USD, 12 tháng qua21,799620,2890thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 21,7996 · Thấp nhất 12 tháng: 20,2890

Quy đổi tiền tệ

–

Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026

Tiền tệ1 CZK =1 … = CZK1 ngày
AUDĐô la Australia0,066105 AUD15,1273 CZK▼ 0.53%
BRLReal Braxin0,239518 BRL4,1751 CZK▼ 0.06%
CADĐô la Canada0,065321 CAD15,3091 CZK▼ 0.73%
CHFFranc Thụy sĩ0,037920 CHF26,3714 CZK▼ 1.72%
CNYNhân dân tệ0,307556 CNY3,2514 CZK▼ 0.69%
DKKKrone Đan Mạch0,305419 DKK3,2742 CZK▼ 0.07%
EUREuro0,040866 EUR24,4700 CZK▼ 0.04%
GBPBảng Anh0,034750 GBP28,7771 CZK▼ 0.44%
HKDĐô la Hồng Kông0,359967 HKD2,7780 CZK▼ 0.69%
HUFForint Hungary15,0870 HUF0,066282 CZK▲ 0.50%
IDRRupiah Indonesia823,43 IDR0,001214 CZK▼ 0.66%
ILSSheqel Israel mới0,140613 ILS7,1117 CZK▼ 1.04%
INRRupee Ấn Độ4,4187 INR0,226313 CZK▼ 0.69%
ISKKróna Iceland5,5987 ISK0,178613 CZK▼ 0.04%
JPYYên Nhật7,2329 JPY0,138256 CZK▼ 0.88%
KRWWon Hàn Quốc61,8488 KRW0,016168 CZK▼ 1.64%
MXNPeso Mexico0,841054 MXN1,1890 CZK▲ 0.23%
MYRRinggit Malaysia0,187368 MYR5,3371 CZK▼ 0.69%
NOKKrone Na Uy0,442644 NOK2,2592 CZK▼ 0.44%
NZDĐô la New Zealand0,081741 NZD12,2338 CZK▼ 0.64%
PHPPeso Philipin2,8715 PHP0,348253 CZK▼ 1.01%
PLNZloty Ba Lan0,178893 PLN5,5899 CZK▲ 0.05%
RONLeu Romania0,218586 RON4,5749 CZK▲ 1.20%
SEKKrona Thụy Điển0,461381 SEK2,1674 CZK▼ 0.41%
SGDĐô la Singapore0,058709 SGD17,0333 CZK▼ 0.69%
THBBạt Thái Lan1,5411 THB0,648899 CZK▼ 0.87%
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ2,2544 TRY0,443578 CZK▼ 0.47%
USDĐô la Mỹ0,045872 USD21,7996 CZK▼ 0.69%
ZARRand Nam Phi0,767630 ZAR1,3027 CZK▲ 0.44%

10 ngày tham chiếu gần nhất

Ngày1 EUR = CZK1 USD = CZK
2 thg 10, 202624,470021,7996
1 thg 10, 202624,459021,6490
30 thg 9, 202624,440021,5236
29 thg 9, 202624,411021,4980
28 thg 9, 202624,397021,4423
25 thg 9, 202624,345021,3496
24 thg 9, 202624,399021,4648
23 thg 9, 202624,383021,3680
22 thg 9, 202624,344021,2370
21 thg 9, 202624,352021,1941

Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.