Tỷ giá Rand Nam Phi (ZAR) hôm nay
1 ZAR bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Rand Nam Phi sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.
Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:
1 ZAR → EUR0,0532371 ngày: −0.48%
1 ZAR → USD0,0597591 ngày: −1.12%
1 ZAR → JPY9,42241 ngày: −1.32%
1 ZAR → GBP0,0452691 ngày: −0.88%
ZAR trên 1 EUR, 12 tháng qua
Cao nhất 12 tháng: 20,2996 · Thấp nhất 12 tháng: 18,5318
ZAR trên 1 USD, 12 tháng qua
Cao nhất 12 tháng: 17,4698 · Thấp nhất 12 tháng: 15,6738
Quy đổi tiền tệ
–
Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.
Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026
| Tiền tệ | 1 ZAR = | 1 … = ZAR | 1 ngày |
|---|---|---|---|
| AUDĐô la Australia | 0,086116 AUD | 11,6122 ZAR | ▼ 0.97% |
| BRLReal Braxin | 0,312023 BRL | 3,2049 ZAR | ▼ 0.50% |
| CADĐô la Canada | 0,085094 CAD | 11,7517 ZAR | ▼ 1.17% |
| CHFFranc Thụy sĩ | 0,049399 CHF | 20,2435 ZAR | ▼ 2.15% |
| CNYNhân dân tệ | 0,400657 CNY | 2,4959 ZAR | ▼ 1.12% |
| CZKKoruna Cộng hòa Séc | 1,3027 CZK | 0,767630 ZAR | ▼ 0.44% |
| DKKKrone Đan Mạch | 0,397873 DKK | 2,5134 ZAR | ▼ 0.51% |
| EUREuro | 0,053237 EUR | 18,7839 ZAR | ▼ 0.48% |
| GBPBảng Anh | 0,045269 GBP | 22,0901 ZAR | ▼ 0.88% |
| HKDĐô la Hồng Kông | 0,468934 HKD | 2,1325 ZAR | ▼ 1.13% |
| HUFForint Hungary | 19,6541 HUF | 0,050880 ZAR | ▲ 0.06% |
| IDRRupiah Indonesia | 1.072,69 IDR | 0,000932 ZAR | ▼ 1.10% |
| ILSSheqel Israel mới | 0,183178 ILS | 5,4592 ZAR | ▼ 1.48% |
| INRRupee Ấn Độ | 5,7562 INR | 0,173725 ZAR | ▼ 1.13% |
| ISKKróna Iceland | 7,2935 ISK | 0,137109 ZAR | ▼ 0.48% |
| JPYYên Nhật | 9,4224 JPY | 0,106130 ZAR | ▼ 1.32% |
| KRWWon Hàn Quốc | 80,5711 KRW | 0,012411 ZAR | ▼ 2.07% |
| MXNPeso Mexico | 1,0957 MXN | 0,912699 ZAR | ▼ 0.21% |
| MYRRinggit Malaysia | 0,244087 MYR | 4,0969 ZAR | ▼ 1.12% |
| NOKKrone Na Uy | 0,576637 NOK | 1,7342 ZAR | ▼ 0.88% |
| NZDĐô la New Zealand | 0,106485 NZD | 9,3910 ZAR | ▼ 1.07% |
| PHPPeso Philipin | 3,7407 PHP | 0,267329 ZAR | ▼ 1.44% |
| PLNZloty Ba Lan | 0,233045 PLN | 4,2910 ZAR | ▼ 0.39% |
| RONLeu Romania | 0,284754 RON | 3,5118 ZAR | ▲ 0.76% |
| SEKKrona Thụy Điển | 0,601047 SEK | 1,6638 ZAR | ▼ 0.84% |
| SGDĐô la Singapore | 0,076480 SGD | 13,0752 ZAR | ▼ 1.13% |
| THBBạt Thái Lan | 2,0076 THB | 0,498115 ZAR | ▼ 1.30% |
| TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ | 2,9368 TRY | 0,340504 ZAR | ▼ 0.90% |
| USDĐô la Mỹ | 0,059759 USD | 16,7340 ZAR | ▼ 1.12% |
10 ngày tham chiếu gần nhất
| Ngày | 1 EUR = ZAR | 1 USD = ZAR |
|---|---|---|
| 2 thg 10, 2026 | 18,7839 | 16,7340 |
| 1 thg 10, 2026 | 18,6934 | 16,5458 |
| 30 thg 9, 2026 | 18,6123 | 16,3913 |
| 29 thg 9, 2026 | 18,5887 | 16,3705 |
| 28 thg 9, 2026 | 18,6510 | 16,3922 |
| 25 thg 9, 2026 | 18,5798 | 16,2938 |
| 24 thg 9, 2026 | 18,6836 | 16,4367 |
| 23 thg 9, 2026 | 18,6537 | 16,3471 |
| 22 thg 9, 2026 | 18,6180 | 16,2418 |
| 21 thg 9, 2026 | 18,6819 | 16,2593 |
Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.