Daily FX Rates
🌐 Tiếng Việt

Tỷ giá Nhân dân tệ (CNY) hôm nay

1 CNY bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Nhân dân tệ sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:

1 CNY → EUR0,1328741 ngày: +0.65%
1 CNY → USD0,1491521 ngày: −0.00%
1 CNY → JPY23,51751 ngày: −0.20%
1 CNY → GBP0,1129871 ngày: +0.25%

CNY trên 1 EUR, 12 tháng qua

CNY trên 1 EUR, 12 tháng qua8,36837,5259thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 8,3683 · Thấp nhất 12 tháng: 7,5259

CNY trên 1 USD, 12 tháng qua

CNY trên 1 USD, 12 tháng qua7,14006,69546,7046thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 7,1400 · Thấp nhất 12 tháng: 6,6954

Quy đổi tiền tệ

–

Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026

Tiền tệ1 CNY =1 … = CNY1 ngày
AUDĐô la Australia0,214938 AUD4,6525 CNY▲ 0.16%
BRLReal Braxin0,778777 BRL1,2841 CNY▲ 0.63%
CADĐô la Canada0,212387 CAD4,7084 CNY▼ 0.04%
CHFFranc Thụy sĩ0,123294 CHF8,1107 CNY▼ 1.04%
CZKKoruna Cộng hòa Séc3,2514 CZK0,307556 CNY▲ 0.70%
DKKKrone Đan Mạch0,993051 DKK1,0070 CNY▲ 0.62%
EUREuro0,132874 EUR7,5259 CNY▲ 0.65%
GBPBảng Anh0,112987 GBP8,8506 CNY▲ 0.25%
HKDĐô la Hồng Kông1,1704 HKD0,854400 CNY■ 0.00%
HUFForint Hungary49,0546 HUF0,020385 CNY▲ 1.20%
IDRRupiah Indonesia2.677,33 IDR0,000374 CNY▲ 0.03%
ILSSheqel Israel mới0,457194 ILS2,1873 CNY▼ 0.36%
INRRupee Ấn Độ14,3670 INR0,069604 CNY■ 0.00%
ISKKróna Iceland18,2038 ISK0,054934 CNY▲ 0.65%
JPYYên Nhật23,5175 JPY0,042522 CNY▼ 0.20%
KRWWon Hàn Quốc201,10 KRW0,004973 CNY▼ 0.95%
MXNPeso Mexico2,7346 MXN0,365679 CNY▲ 0.92%
MYRRinggit Malaysia0,609216 MYR1,6415 CNY■ 0.00%
NOKKrone Na Uy1,4392 NOK0,694816 CNY▲ 0.25%
NZDĐô la New Zealand0,265776 NZD3,7626 CNY▲ 0.05%
PHPPeso Philipin9,3364 PHP0,107107 CNY▼ 0.32%
PLNZloty Ba Lan0,581658 PLN1,7192 CNY▲ 0.74%
RONLeu Romania0,710719 RON1,4070 CNY▲ 1.90%
SEKKrona Thụy Điển1,5002 SEK0,666599 CNY▲ 0.29%
SGDĐô la Singapore0,190887 SGD5,2387 CNY■ 0.00%
THBBạt Thái Lan5,0107 THB0,199573 CNY▼ 0.18%
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ7,3300 TRY0,136425 CNY▲ 0.22%
USDĐô la Mỹ0,149152 USD6,7046 CNY■ 0.00%
ZARRand Nam Phi2,4959 ZAR0,400657 CNY▲ 1.14%

10 ngày tham chiếu gần nhất

Ngày1 EUR = CNY1 USD = CNY
2 thg 10, 20267,52596,7046
1 thg 10, 20267,57486,7045
30 thg 9, 20267,61306,7045
29 thg 9, 20267,61176,7034
28 thg 9, 20267,63526,7105
25 thg 9, 20267,65516,7132
24 thg 9, 20267,63026,7126
23 thg 9, 20267,65386,7074
22 thg 9, 20267,68036,7001
21 thg 9, 20267,69306,6954

Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.