Daily FX Rates
🌐 Tiếng Việt

Tỷ giá Rupee Ấn Độ (INR) hôm nay

1 INR bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Rupee Ấn Độ sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:

1 INR → EUR0,0092491 ngày: +0.65%
1 INR → USD0,0103821 ngày: +0.00%
1 INR → JPY1,63691 ngày: −0.19%
1 INR → GBP0,0078641 ngày: +0.25%

INR trên 1 EUR, 12 tháng qua

INR trên 1 EUR, 12 tháng qua112,32101,81108,12thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 112,32 · Thấp nhất 12 tháng: 101,81

INR trên 1 USD, 12 tháng qua

INR trên 1 USD, 12 tháng qua96,825087,804096,3247thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 96,8250 · Thấp nhất 12 tháng: 87,8040

Quy đổi tiền tệ

–

Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026

Tiền tệ1 INR =1 … = INR1 ngày
AUDĐô la Australia0,014961 AUD66,8425 INR▲ 0.17%
BRLReal Braxin0,054206 BRL18,4481 INR▲ 0.64%
CADĐô la Canada0,014783 CAD67,6455 INR▼ 0.04%
CHFFranc Thụy sĩ0,008582 CHF116,53 INR▼ 1.03%
CNYNhân dân tệ0,069604 CNY14,3670 INR■ 0.00%
CZKKoruna Cộng hòa Séc0,226313 CZK4,4187 INR▲ 0.70%
DKKKrone Đan Mạch0,069120 DKK14,4675 INR▲ 0.62%
EUREuro0,009249 EUR108,12 INR▲ 0.65%
GBPBảng Anh0,007864 GBP127,16 INR▲ 0.25%
HKDĐô la Hồng Kông0,081465 HKD12,2752 INR■ 0.00%
HUFForint Hungary3,4144 HUF0,292877 INR▲ 1.20%
IDRRupiah Indonesia186,35 IDR0,005366 INR▲ 0.03%
ILSSheqel Israel mới0,031823 ILS31,4242 INR▼ 0.35%
ISKKróna Iceland1,2671 ISK0,789230 INR▲ 0.65%
JPYYên Nhật1,6369 JPY0,610907 INR▼ 0.19%
KRWWon Hàn Quốc13,9972 KRW0,071443 INR▼ 0.95%
MXNPeso Mexico0,190342 MXN5,2537 INR▲ 0.93%
MYRRinggit Malaysia0,042404 MYR23,5827 INR■ 0.00%
NOKKrone Na Uy0,100176 NOK9,9824 INR▲ 0.25%
NZDĐô la New Zealand0,018499 NZD54,0568 INR▲ 0.06%
PHPPeso Philipin0,649853 PHP1,5388 INR▼ 0.32%
PLNZloty Ba Lan0,040486 PLN24,7001 INR▲ 0.75%
RONLeu Romania0,049469 RON20,2147 INR▲ 1.91%
SEKKrona Thụy Điển0,104417 SEK9,5770 INR▲ 0.29%
SGDĐô la Singapore0,013287 SGD75,2642 INR■ 0.00%
THBBạt Thái Lan0,348765 THB2,8673 INR▼ 0.17%
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ0,510199 TRY1,9600 INR▲ 0.23%
USDĐô la Mỹ0,010382 USD96,3247 INR■ 0.00%
ZARRand Nam Phi0,173725 ZAR5,7562 INR▲ 1.14%

10 ngày tham chiếu gần nhất

Ngày1 EUR = INR1 USD = INR
2 thg 10, 2026108,1296,3247
1 thg 10, 2026108,8396,3286
30 thg 9, 2026108,8295,8349
29 thg 9, 2026108,9995,9850
28 thg 9, 2026109,2195,9830
25 thg 9, 2026109,2695,8173
24 thg 9, 2026109,0895,9598
23 thg 9, 2026109,2595,7410
22 thg 9, 2026109,5895,5950
21 thg 9, 2026110,1095,8203

Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.