Daily FX Rates
🌐 Tiếng Việt

Tỷ giá Bảng Anh (GBP) hôm nay

1 GBP bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Bảng Anh sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:

1 GBP → EUR1,17601 ngày: +0.40%
1 GBP → USD1,32011 ngày: −0.25%
1 GBP → JPY208,141 ngày: −0.44%
1 GBP → CNY8,85061 ngày: −0.25%

GBP trên 1 EUR, 12 tháng qua

GBP trên 1 EUR, 12 tháng qua0,8846000,8487300,850330thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 0,884600 · Thấp nhất 12 tháng: 0,848730

GBP trên 1 USD, 12 tháng qua

GBP trên 1 USD, 12 tháng qua0,7666200,7237630,757532thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 0,766620 · Thấp nhất 12 tháng: 0,723763

Quy đổi tiền tệ

–

Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026

Tiền tệ1 GBP =1 … = GBP1 ngày
AUDĐô la Australia1,9023 AUD0,525674 GBP▼ 0.09%
BRLReal Braxin6,8926 BRL0,145083 GBP▲ 0.38%
CADĐô la Canada1,8797 CAD0,531988 GBP▼ 0.29%
CHFFranc Thụy sĩ1,0912 CHF0,916403 GBP▼ 1.28%
CNYNhân dân tệ8,8506 CNY0,112987 GBP▼ 0.25%
CZKKoruna Cộng hòa Séc28,7771 CZK0,034750 GBP▲ 0.44%
DKKKrone Đan Mạch8,7891 DKK0,113778 GBP▲ 0.37%
EUREuro1,1760 EUR0,850330 GBP▲ 0.40%
HKDĐô la Hồng Kông10,3588 HKD0,096536 GBP▼ 0.25%
HUFForint Hungary434,16 HUF0,002303 GBP▲ 0.95%
IDRRupiah Indonesia23.695,88 IDR0,000042 GBP▼ 0.22%
ILSSheqel Israel mới4,0464 ILS0,247131 GBP▼ 0.60%
INRRupee Ấn Độ127,16 INR0,007864 GBP▼ 0.25%
ISKKróna Iceland161,11 ISK0,006207 GBP▲ 0.40%
JPYYên Nhật208,14 JPY0,004804 GBP▼ 0.44%
KRWWon Hàn Quốc1.779,83 KRW0,000562 GBP▼ 1.20%
MXNPeso Mexico24,2031 MXN0,041317 GBP▲ 0.67%
MYRRinggit Malaysia5,3919 MYR0,185463 GBP▼ 0.25%
NOKKrone Na Uy12,7380 NOK0,078505 GBP■ 0.00%
NZDĐô la New Zealand2,3523 NZD0,425122 GBP▼ 0.19%
PHPPeso Philipin82,6326 PHP0,012102 GBP▼ 0.57%
PLNZloty Ba Lan5,1480 PLN0,194250 GBP▲ 0.49%
RONLeu Romania6,2903 RON0,158976 GBP▲ 1.65%
SEKKrona Thụy Điển13,2772 SEK0,075317 GBP▲ 0.04%
SGDĐô la Singapore1,6895 SGD0,591904 GBP▼ 0.25%
THBBạt Thái Lan44,3475 THB0,022549 GBP▼ 0.43%
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ64,8748 TRY0,015414 GBP▼ 0.02%
USDĐô la Mỹ1,3201 USD0,757532 GBP▼ 0.25%
ZARRand Nam Phi22,0901 ZAR0,045269 GBP▲ 0.89%

10 ngày tham chiếu gần nhất

Ngày1 EUR = GBP1 USD = GBP
2 thg 10, 20260,8503300,757532
1 thg 10, 20260,8537300,755647
30 thg 9, 20260,8546300,752646
29 thg 9, 20260,8571800,754892
28 thg 9, 20260,8578500,753955
25 thg 9, 20260,8604500,754582
24 thg 9, 20260,8598600,756453
23 thg 9, 20260,8595000,753221
22 thg 9, 20260,8578000,748321
21 thg 9, 20260,8578000,746562

Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.