Daily FX Rates
🌐 Tiếng Việt

Tỷ giá Đô la Hồng Kông (HKD) hôm nay

1 HKD bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Đô la Hồng Kông sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:

1 HKD → EUR0,1135281 ngày: +0.65%
1 HKD → USD0,1274351 ngày: +0.00%
1 HKD → JPY20,09331 ngày: −0.19%
1 HKD → GBP0,0965361 ngày: +0.25%

HKD trên 1 EUR, 12 tháng qua

HKD trên 1 EUR, 12 tháng qua9,34158,8084thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 9,3415 · Thấp nhất 12 tháng: 8,8084

HKD trên 1 USD, 12 tháng qua

HKD trên 1 USD, 12 tháng qua7,84737,76577,8471thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 7,8473 · Thấp nhất 12 tháng: 7,7657

Quy đổi tiền tệ

–

Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026

Tiền tệ1 HKD =1 … = HKD1 ngày
AUDĐô la Australia0,183643 AUD5,4454 HKD▲ 0.16%
BRLReal Braxin0,665388 BRL1,5029 HKD▲ 0.63%
CADĐô la Canada0,181463 CAD5,5108 HKD▼ 0.04%
CHFFranc Thụy sĩ0,105343 CHF9,4928 HKD▼ 1.03%
CNYNhân dân tệ0,854400 CNY1,1704 HKD■ 0.00%
CZKKoruna Cộng hòa Séc2,7780 CZK0,359967 HKD▲ 0.70%
DKKKrone Đan Mạch0,848463 DKK1,1786 HKD▲ 0.62%
EUREuro0,113528 EUR8,8084 HKD▲ 0.65%
GBPBảng Anh0,096536 GBP10,3588 HKD▲ 0.25%
HUFForint Hungary41,9123 HUF0,023859 HKD▲ 1.20%
IDRRupiah Indonesia2.287,51 IDR0,000437 HKD▲ 0.03%
ILSSheqel Israel mới0,390627 ILS2,5600 HKD▼ 0.35%
INRRupee Ấn Độ12,2752 INR0,081465 HKD■ 0.00%
ISKKróna Iceland15,5533 ISK0,064295 HKD▲ 0.65%
JPYYên Nhật20,0933 JPY0,049768 HKD▼ 0.19%
KRWWon Hàn Quốc171,82 KRW0,005820 HKD▼ 0.95%
MXNPeso Mexico2,3365 MXN0,427995 HKD▲ 0.92%
MYRRinggit Malaysia0,520515 MYR1,9212 HKD■ 0.00%
NOKKrone Na Uy1,2297 NOK0,813221 HKD▲ 0.25%
NZDĐô la New Zealand0,227079 NZD4,4038 HKD▲ 0.06%
PHPPeso Philipin7,9770 PHP0,125360 HKD▼ 0.32%
PLNZloty Ba Lan0,496969 PLN2,0122 HKD▲ 0.74%
RONLeu Romania0,607239 RON1,6468 HKD▲ 1.91%
SEKKrona Thụy Điển1,2817 SEK0,780195 HKD▲ 0.29%
SGDĐô la Singapore0,163094 SGD6,1314 HKD■ 0.00%
THBBạt Thái Lan4,2811 THB0,233583 HKD▼ 0.18%
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ6,2628 TRY0,159674 HKD▲ 0.23%
USDĐô la Mỹ0,127435 USD7,8471 HKD■ 0.00%
ZARRand Nam Phi2,1325 ZAR0,468934 HKD▲ 1.14%

10 ngày tham chiếu gần nhất

Ngày1 EUR = HKD1 USD = HKD
2 thg 10, 20268,80847,8471
1 thg 10, 20268,86587,8472
30 thg 9, 20268,90957,8463
29 thg 9, 20268,90917,8460
28 thg 9, 20268,92587,8448
25 thg 9, 20268,94457,8440
24 thg 9, 20268,91487,8427
23 thg 9, 20268,95067,8438
22 thg 9, 20268,99097,8434
21 thg 9, 20269,01447,8454

Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.