Daily FX Rates
🌐 Tiếng Việt

Tỷ giá Real Braxin (BRL) hôm nay

1 BRL bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Real Braxin sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:

1 BRL → EUR0,1706191 ngày: +0.02%
1 BRL → USD0,1915201 ngày: −0.63%
1 BRL → JPY30,19791 ngày: −0.82%
1 BRL → GBP0,1450831 ngày: −0.38%

BRL trên 1 EUR, 12 tháng qua

BRL trên 1 EUR, 12 tháng qua6,58515,74495,8610thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 6,5851 · Thấp nhất 12 tháng: 5,7449

BRL trên 1 USD, 12 tháng qua

BRL trên 1 USD, 12 tháng qua5,58724,90195,2214thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 5,5872 · Thấp nhất 12 tháng: 4,9019

Quy đổi tiền tệ

–

Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026

Tiền tệ1 BRL =1 … = BRL1 ngày
AUDĐô la Australia0,275994 AUD3,6233 BRL▼ 0.47%
CADĐô la Canada0,272718 CAD3,6668 BRL▼ 0.67%
CHFFranc Thụy sĩ0,158318 CHF6,3164 BRL▼ 1.66%
CNYNhân dân tệ1,2841 CNY0,778777 BRL▼ 0.63%
CZKKoruna Cộng hòa Séc4,1751 CZK0,239518 BRL▲ 0.06%
DKKKrone Đan Mạch1,2751 DKK0,784227 BRL▼ 0.01%
EUREuro0,170619 EUR5,8610 BRL▲ 0.02%
GBPBảng Anh0,145083 GBP6,8926 BRL▼ 0.38%
HKDĐô la Hồng Kông1,5029 HKD0,665388 BRL▼ 0.63%
HUFForint Hungary62,9893 HUF0,015876 BRL▲ 0.56%
IDRRupiah Indonesia3.437,86 IDR0,000291 BRL▼ 0.60%
ILSSheqel Israel mới0,587067 ILS1,7034 BRL▼ 0.98%
INRRupee Ấn Độ18,4481 INR0,054206 BRL▼ 0.63%
ISKKróna Iceland23,3749 ISK0,042781 BRL▲ 0.02%
JPYYên Nhật30,1979 JPY0,033115 BRL▼ 0.82%
KRWWon Hàn Quốc258,22 KRW0,003873 BRL▼ 1.58%
MXNPeso Mexico3,5114 MXN0,284783 BRL▲ 0.29%
MYRRinggit Malaysia0,782273 MYR1,2783 BRL▼ 0.63%
NOKKrone Na Uy1,8481 NOK0,541107 BRL▼ 0.38%
NZDĐô la New Zealand0,341273 NZD2,9302 BRL▼ 0.57%
PHPPeso Philipin11,9886 PHP0,083413 BRL▼ 0.95%
PLNZloty Ba Lan0,746886 PLN1,3389 BRL▲ 0.11%
RONLeu Romania0,912609 RON1,0958 BRL▲ 1.26%
SEKKrona Thụy Điển1,9263 SEK0,519132 BRL▼ 0.34%
SGDĐô la Singapore0,245112 SGD4,0798 BRL▼ 0.63%
THBBạt Thái Lan6,4341 THB0,155423 BRL▼ 0.81%
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ9,4122 TRY0,106245 BRL▼ 0.41%
USDĐô la Mỹ0,191520 USD5,2214 BRL▼ 0.63%
ZARRand Nam Phi3,2049 ZAR0,312023 BRL▲ 0.50%

10 ngày tham chiếu gần nhất

Ngày1 EUR = BRL1 USD = BRL
2 thg 10, 20265,86105,2214
1 thg 10, 20265,86205,1885
30 thg 9, 20265,90775,2027
29 thg 9, 20265,91775,2115
28 thg 9, 20265,91865,2018
25 thg 9, 20265,90915,1821
24 thg 9, 20265,88905,1808
23 thg 9, 20265,85645,1322
22 thg 9, 20265,87265,1231
21 thg 9, 20265,89205,1279

Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.