Daily FX Rates
🌐 Tiếng Việt

Tỷ giá Bạt Thái Lan (THB) hôm nay

1 THB bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Bạt Thái Lan sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:

1 THB → EUR0,0265181 ngày: +0.83%
1 THB → USD0,0297671 ngày: +0.18%
1 THB → JPY4,69351 ngày: −0.02%
1 THB → GBP0,0225491 ngày: +0.43%

THB trên 1 EUR, 12 tháng qua

THB trên 1 EUR, 12 tháng qua38,570036,353037,7100thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 38,5700 · Thấp nhất 12 tháng: 36,3530

THB trên 1 USD, 12 tháng qua

THB trên 1 USD, 12 tháng qua33,824630,999733,5947thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 33,8246 · Thấp nhất 12 tháng: 30,9997

Quy đổi tiền tệ

–

Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026

Tiền tệ1 THB =1 … = THB1 ngày
AUDĐô la Australia0,042896 AUD23,3123 THB▲ 0.34%
BRLReal Braxin0,155423 BRL6,4341 THB▲ 0.81%
CADĐô la Canada0,042387 CAD23,5923 THB▲ 0.13%
CHFFranc Thụy sĩ0,024606 CHF40,6402 THB▼ 0.86%
CNYNhân dân tệ0,199573 CNY5,0107 THB▲ 0.18%
CZKKoruna Cộng hòa Séc0,648899 CZK1,5411 THB▲ 0.88%
DKKKrone Đan Mạch0,198186 DKK5,0458 THB▲ 0.80%
EUREuro0,026518 EUR37,7100 THB▲ 0.83%
GBPBảng Anh0,022549 GBP44,3475 THB▲ 0.43%
HKDĐô la Hồng Kông0,233583 HKD4,2811 THB▲ 0.18%
HUFForint Hungary9,7900 HUF0,102145 THB▲ 1.38%
IDRRupiah Indonesia534,32 IDR0,001872 THB▲ 0.21%
ILSSheqel Israel mới0,091244 ILS10,9597 THB▼ 0.18%
INRRupee Ấn Độ2,8673 INR0,348765 THB▲ 0.17%
ISKKróna Iceland3,6330 ISK0,275255 THB▲ 0.83%
JPYYên Nhật4,6935 JPY0,213063 THB▼ 0.02%
KRWWon Hàn Quốc40,1337 KRW0,024917 THB▼ 0.78%
MXNPeso Mexico0,545760 MXN1,8323 THB▲ 1.10%
MYRRinggit Malaysia0,121583 MYR8,2248 THB▲ 0.18%
NOKKrone Na Uy0,287232 NOK3,4815 THB▲ 0.43%
NZDĐô la New Zealand0,053042 NZD18,8531 THB▲ 0.23%
PHPPeso Philipin1,8633 PHP0,536683 THB▼ 0.14%
PLNZloty Ba Lan0,116083 PLN8,6145 THB▲ 0.92%
RONLeu Romania0,141840 RON7,0502 THB▲ 2.09%
SEKKrona Thụy Điển0,299390 SEK3,3401 THB▲ 0.47%
SGDĐô la Singapore0,038096 SGD26,2495 THB▲ 0.17%
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ1,4629 TRY0,683586 THB▲ 0.40%
USDĐô la Mỹ0,029767 USD33,5947 THB▲ 0.18%
ZARRand Nam Phi0,498115 ZAR2,0076 THB▲ 1.32%

10 ngày tham chiếu gần nhất

Ngày1 EUR = THB1 USD = THB
2 thg 10, 202637,710033,5947
1 thg 10, 202638,023033,6546
30 thg 9, 202638,113033,5649
29 thg 9, 202638,056033,5148
28 thg 9, 202638,196033,5700
25 thg 9, 202638,023033,3447
24 thg 9, 202638,057033,4802
23 thg 9, 202637,987033,2898
22 thg 9, 202637,988033,1397
21 thg 9, 202638,187033,2350

Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.