Daily FX Rates
🌐 Tiếng Việt

Tỷ giá Forint Hungary (HUF) hôm nay

1 HUF bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Forint Hungary sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:

1 HUF → EUR0,0027091 ngày: −0.54%
1 HUF → USD0,0030411 ngày: −1.18%
1 HUF → JPY0,4794141 ngày: −1.38%
1 HUF → GBP0,0023031 ngày: −0.94%

HUF trên 1 EUR, 12 tháng qua

HUF trên 1 EUR, 12 tháng qua396,38349,53369,18thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 396,38 · Thấp nhất 12 tháng: 349,53

HUF trên 1 USD, 12 tháng qua

HUF trên 1 USD, 12 tháng qua343,20301,47328,89thg 10 2025thg 4 2026thg 10 2026

Cao nhất 12 tháng: 343,20 · Thấp nhất 12 tháng: 301,47

Quy đổi tiền tệ

–

Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.

Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026

Tiền tệ1 HUF =1 … = HUF1 ngày
AUDĐô la Australia0,004382 AUD228,23 HUF▼ 1.03%
BRLReal Braxin0,015876 BRL62,9893 HUF▼ 0.56%
CADĐô la Canada0,004330 CAD230,97 HUF▼ 1.23%
CHFFranc Thụy sĩ0,002513 CHF397,87 HUF▼ 2.21%
CNYNhân dân tệ0,020385 CNY49,0546 HUF▼ 1.18%
CZKKoruna Cộng hòa Séc0,066282 CZK15,0870 HUF▼ 0.50%
DKKKrone Đan Mạch0,020244 DKK49,3979 HUF▼ 0.57%
EUREuro0,002709 EUR369,18 HUF▼ 0.54%
GBPBảng Anh0,002303 GBP434,16 HUF▼ 0.94%
HKDĐô la Hồng Kông0,023859 HKD41,9123 HUF▼ 1.19%
IDRRupiah Indonesia54,5786 IDR0,018322 HUF▼ 1.16%
ILSSheqel Israel mới0,009320 ILS107,29 HUF▼ 1.53%
INRRupee Ấn Độ0,292877 INR3,4144 HUF▼ 1.19%
ISKKróna Iceland0,371093 ISK2,6947 HUF▼ 0.54%
JPYYên Nhật0,479414 JPY2,0859 HUF▼ 1.38%
KRWWon Hàn Quốc4,0995 KRW0,243934 HUF▼ 2.13%
MXNPeso Mexico0,055747 MXN17,9383 HUF▼ 0.27%
MYRRinggit Malaysia0,012419 MYR80,5208 HUF▼ 1.18%
NOKKrone Na Uy0,029339 NOK34,0839 HUF▼ 0.94%
NZDĐô la New Zealand0,005418 NZD184,57 HUF▼ 1.13%
PHPPeso Philipin0,190327 PHP5,2541 HUF▼ 1.50%
PLNZloty Ba Lan0,011857 PLN84,3358 HUF▼ 0.45%
RONLeu Romania0,014488 RON69,0211 HUF▲ 0.70%
SEKKrona Thụy Điển0,030581 SEK32,6997 HUF▼ 0.90%
SGDĐô la Singapore0,003891 SGD256,98 HUF▼ 1.19%
THBBạt Thái Lan0,102145 THB9,7900 HUF▼ 1.36%
TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ0,149426 TRY6,6923 HUF▼ 0.96%
USDĐô la Mỹ0,003041 USD328,89 HUF▼ 1.18%
ZARRand Nam Phi0,050880 ZAR19,6541 HUF▼ 0.06%

10 ngày tham chiếu gần nhất

Ngày1 EUR = HUF1 USD = HUF
2 thg 10, 2026369,18328,89
1 thg 10, 2026367,18325,00
30 thg 9, 2026366,20322,50
29 thg 9, 2026366,38322,66
28 thg 9, 2026367,10322,64
25 thg 9, 2026365,28320,34
24 thg 9, 2026366,15322,12
23 thg 9, 2026364,29319,24
22 thg 9, 2026361,58315,43
21 thg 9, 2026362,40315,40

Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.