Tỷ giá Euro (EUR) hôm nay
1 EUR bằng bao nhiêu? Bảng quy đổi Euro sang các loại tiền khác theo tỷ giá tham chiếu euro của ECB ngày 2 tháng 10, 2026.
Tỷ giá tham chiếu ngày 2 tháng 10, 2026 · Cập nhật lần cuối:
1 EUR → USD1,12251 ngày: −0.65%
1 EUR → JPY176,991 ngày: −0.84%
1 EUR → GBP0,8503301 ngày: −0.40%
1 EUR → CNY7,52591 ngày: −0.65%
USD trên 1 EUR, 12 tháng qua
Cao nhất 12 tháng: 1,1974 · Thấp nhất 12 tháng: 1,1225
JPY trên 1 EUR, 12 tháng qua
Cao nhất 12 tháng: 187,72 · Thấp nhất 12 tháng: 172,53
Quy đổi tiền tệ
–
Tính theo tỷ giá tham chiếu ECB trên trang này. Ngân hàng và tổ chức phát hành thẻ áp dụng tỷ giá và phí riêng.
Tỷ giá tham chiếu ngày 2 thg 10, 2026
| Tiền tệ | 1 EUR = | 1 … = EUR | 1 ngày |
|---|---|---|---|
| AUDĐô la Australia | 1,6176 AUD | 0,618200 EUR | ▼ 0.49% |
| BRLReal Braxin | 5,8610 BRL | 0,170619 EUR | ▼ 0.02% |
| CADĐô la Canada | 1,5984 CAD | 0,625626 EUR | ▼ 0.69% |
| CHFFranc Thụy sĩ | 0,927900 CHF | 1,0777 EUR | ▼ 1.67% |
| CNYNhân dân tệ | 7,5259 CNY | 0,132874 EUR | ▼ 0.65% |
| CZKKoruna Cộng hòa Séc | 24,4700 CZK | 0,040866 EUR | ▲ 0.04% |
| DKKKrone Đan Mạch | 7,4736 DKK | 0,133804 EUR | ▼ 0.03% |
| GBPBảng Anh | 0,850330 GBP | 1,1760 EUR | ▼ 0.40% |
| HKDĐô la Hồng Kông | 8,8084 HKD | 0,113528 EUR | ▼ 0.65% |
| HUFForint Hungary | 369,18 HUF | 0,002709 EUR | ▲ 0.54% |
| IDRRupiah Indonesia | 20.149,32 IDR | 0,000050 EUR | ▼ 0.62% |
| ILSSheqel Israel mới | 3,4408 ILS | 0,290630 EUR | ▼ 1.00% |
| INRRupee Ấn Độ | 108,12 INR | 0,009249 EUR | ▼ 0.65% |
| ISKKróna Iceland | 137,00 ISK | 0,007299 EUR | ■ 0.00% |
| JPYYên Nhật | 176,99 JPY | 0,005650 EUR | ▼ 0.84% |
| KRWWon Hàn Quốc | 1.513,44 KRW | 0,000661 EUR | ▼ 1.59% |
| MXNPeso Mexico | 20,5806 MXN | 0,048589 EUR | ▲ 0.27% |
| MYRRinggit Malaysia | 4,5849 MYR | 0,218107 EUR | ▼ 0.65% |
| NOKKrone Na Uy | 10,8315 NOK | 0,092323 EUR | ▼ 0.40% |
| NZDĐô la New Zealand | 2,0002 NZD | 0,499950 EUR | ▼ 0.59% |
| PHPPeso Philipin | 70,2650 PHP | 0,014232 EUR | ▼ 0.97% |
| PLNZloty Ba Lan | 4,3775 PLN | 0,228441 EUR | ▲ 0.09% |
| RONLeu Romania | 5,3488 RON | 0,186958 EUR | ▲ 1.25% |
| SEKKrona Thụy Điển | 11,2900 SEK | 0,088574 EUR | ▼ 0.36% |
| SGDĐô la Singapore | 1,4366 SGD | 0,696088 EUR | ▼ 0.65% |
| THBBạt Thái Lan | 37,7100 THB | 0,026518 EUR | ▼ 0.82% |
| TRYLia Thổ Nhĩ Kỳ | 55,1650 TRY | 0,018127 EUR | ▼ 0.42% |
| USDĐô la Mỹ | 1,1225 USD | 0,890869 EUR | ▼ 0.65% |
| ZARRand Nam Phi | 18,7839 ZAR | 0,053237 EUR | ▲ 0.48% |
10 ngày tham chiếu gần nhất
| Ngày | 1 USD = EUR | 1 USD = EUR |
|---|---|---|
| 2 thg 10, 2026 | 0,890869 | 0,890869 |
| 1 thg 10, 2026 | 0,885112 | 0,885112 |
| 30 thg 9, 2026 | 0,880669 | 0,880669 |
| 29 thg 9, 2026 | 0,880669 | 0,880669 |
| 28 thg 9, 2026 | 0,878889 | 0,878889 |
| 25 thg 9, 2026 | 0,876962 | 0,876962 |
| 24 thg 9, 2026 | 0,879740 | 0,879740 |
| 23 thg 9, 2026 | 0,876347 | 0,876347 |
| 22 thg 9, 2026 | 0,872372 | 0,872372 |
| 21 thg 9, 2026 | 0,870322 | 0,870322 |
Tỷ giá tham chiếu ECB được công bố khoảng 16:00 giờ Trung Âu vào các ngày làm việc TARGET và chỉ mang tính thông tin. Tỷ giá giữa hai loại tiền không phải euro do chúng tôi tính từ tỷ giá tham chiếu euro của ECB.